Nghia Nippers Corporation

越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 修甲套装

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kềm Nghĩa

16
进口笔数
329
出口笔数
$66.0K
进口金额
$15.15M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
131
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $486.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 9 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $454.4K · 7 笔2024-08进口 $232 · 1 笔出口 $420.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $283.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $768.2K · 12 笔2025-01进口 $900 · 1 笔出口 $147.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 3 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $672.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $711.7K · 11 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $484.2K · 10 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $225.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 8 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $581.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $541.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $114.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 7 笔2026-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $393.0K · 6 笔2026-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $157.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $500.5K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $486.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 9 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $454.4K · 7 笔2024-08进口 $232 · 1 笔出口 $420.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 8 笔2024-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $283.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $768.2K · 12 笔2025-01进口 $900 · 1 笔出口 $147.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $504.5K · 3 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $672.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $711.7K · 11 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $484.2K · 10 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $225.8K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.7K · 8 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $581.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $541.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 3 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $114.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.7K · 7 笔2026-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $393.0K · 6 笔2026-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $157.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0302099683
企查查编码QVNBMRQD9A
成立日期2008-01-17
联系地址700/15 Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỀM NGHĨA
企业英文名称NGHIA NIPPERS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 08, Đường G, KP6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84839740651
邮箱info@nghia.vn
官网www.nghia.vn
传真086740653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
821420修甲套装
392329非乙烯塑料袋
420292其他塑纺箱盒
702000其他玻璃制品
680510织物基研磨粉
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
821420修甲套装
820320钳子镊子
821300剪刀及刀片
392690其他塑料制品
821490刀具
420221皮革手提包
491110商业广告材料
621143女式化纤服装
630590纺织包装袋
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$52.7K
越南1$13.0K
英国1$232
意大利1$80
土耳其1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$9.77M
波兰16$678.0K
日本25$518.7K
土耳其7$454.6K
中国台湾7$397.2K
阿联酋12$391.3K
希腊11$320.9K
韩国19$296.1K
墨西哥18$249.4K
马来西亚16$202.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Hexue Industry Co., Ltd.中国8$23.1K化妆粉扑、非塑料梳子
Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国1$18.9K可互换钻具、可互换钻孔工具
Beauty Nailer Co., Ltd.日本1$13.0K修甲套装
HENAN DOLPHINMAC CO.,LTD.中国2$9.8K非乙烯塑料袋、其他塑纺箱盒
Yangjiang Kaigu Nail Care Products Co., Ltd.中国1$900家用手工工具、修甲套装
Parcel2Go英国1$23210公斤以下便携电脑、非棉针织背心
ZWILLING Beauty Group GmbH德国1$80修甲套装、钳子镊子
Abdulkadir Gul土耳其1$11修甲套装

下游采购商(共 131)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xingdian Nail Products Co., Ltd.中国25$8.96M修甲套装、其他塑料制品
Tong De Industry & Trade (Yangjiang Yangdong District) Co., Ltd.中国8$805.2K修甲套装、其他塑料制品
Activeshop Sp. z o.o.波兰11$579.7K修甲套装、钳子镊子
N H BEAUTY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾7$397.2K修甲套装、其他塑料制品
Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋6$369.6K修甲套装、钳子镊子
Beauty Nailer Co., Ltd.日本10$258.9K修甲套装、其他医疗器具
Oleksandr Zadorozhnyi墨西哥18$249.4K修甲套装、其他塑料制品
YOUSHINE SOLUTION SDN BHD马来西亚16$202.2K修甲套装、其他塑料制品
Hikari Corporation日本9$156.6K修甲套装、其他木制细木工品
Erra Enterprise菲律宾8$101.7K其他丙烯酸聚合物、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30修甲套装Beauty Nailer Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-17其他塑纺箱盒HENAN DOLPHINMAC CO.,LTD.中国$5.0K
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$858
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$463
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$679
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$786
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$479
2026-05-27可互换工具Shanghai Well Sun Precision Tool Co., Ltd.中国$786

出口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30修甲套装A.Y.M. For Import & Export Co.埃及$3.7K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$398
2026-06-26钳子镊子Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$169
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$5.6K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$1.3K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$6.2K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$876
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$4.9K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$3.1K
2026-06-26修甲套装Milia Cosmetics Mat TR LLC阿联酋$3.1K

相关企业 · 同类产品

Nghia Nippers Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →