Nghia Nippers Corporation
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kềm Nghĩa
12
进口笔数
300
出口笔数
$27.4K
进口金额
$14.47M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
127
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302099683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMRQD9A |
| 成立日期 | 2008-01-17 |
| 联系地址 | 700/15 Lạc Long Quân, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỀM NGHĨA |
| 企业英文名称 | NGHIA NIPPERS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08, Đường G, KP6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84839740651 |
| 邮箱 | info@nghia.vn |
| 官网 | www.nghia.vn |
| 传真 | 086740653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $27.1K |
| 英国 | 1 | $232 |
| 意大利 | 1 | $80 |
| 土耳其 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $9.39M |
| 波兰 | 14 | $655.8K |
| 日本 | 22 | $487.8K |
| 土耳其 | 7 | $454.6K |
| 中国台湾 | 7 | $397.2K |
| 阿联酋 | 11 | $337.0K |
| 希腊 | 11 | $320.9K |
| 韩国 | 19 | $296.1K |
| 墨西哥 | 18 | $249.4K |
| 越南 | 13 | $197.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Hexue Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.3K | 化妆粉扑、非塑料梳子 |
| HENAN DOLPHINMAC CO.,LTD. | 中国 | 1 | $4.9K | 非乙烯塑料袋 |
| Yangjiang Kaigu Nail Care Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 修甲套装 |
| Parcel2Go | 英国 | 1 | $232 | 10公斤以下便携电脑、非棉针织背心 |
| ZWILLING Beauty Group GmbH | 德国 | 1 | $80 | 修甲套装、钳子镊子 |
| Abdulkadir Gul | 土耳其 | 1 | $11 | 修甲套装 |
下游采购商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xingdian Nail Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $8.63M | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Tong De Industry & Trade (Yangjiang Yangdong District) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $754.1K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Activeshop Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $557.6K | 修甲套装、钳子镊子 |
| N H BEAUTY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $397.2K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Oleksandr Zadorozhnyi | 墨西哥 | 18 | $249.4K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Beauty Nailer Co., Ltd. | 日本 | 7 | $228.0K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Youshine Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $183.0K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Hikari Corporation | 日本 | 9 | $156.6K | 修甲套装、剪刀及刀片 |
| Shinewith Inc. | 韩国 | 6 | $106.3K | 修甲套装 |
| Mereneid Trading OU | 爱沙尼亚 | 6 | $33.1K | 修甲套装、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非乙烯塑料袋 | HENAN DOLPHINMAC CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 非乙烯塑料袋 | HENAN DOLPHINMAC CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-13 | 其他玻璃制品 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他塑纺箱盒 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-24 | 非乙烯塑料袋 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-09-24 | 非乙烯塑料袋 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-19 | 其他塑纺箱盒 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-19 | 其他塑纺箱盒 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-06 | 非乙烯塑料袋 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-06 | 非乙烯塑料袋 | HENAN HEXUE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 修甲套装 | OLEKSANDR ZADOROZHNYI | 墨西哥 | $456 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | MERENEID TRADING OU | 爱沙尼亚 | $314 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | MERENEID TRADING OU | 爱沙尼亚 | $240 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | OLEKSANDR ZADOROZHNYI | 墨西哥 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | MERENEID TRADING OU | 爱沙尼亚 | $630 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | MERENEID TRADING OU | 爱沙尼亚 | $485 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | MERENEID TRADING OU | 爱沙尼亚 | $130 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | OLEKSANDR ZADOROZHNYI | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | OLEKSANDR ZADOROZHNYI | 墨西哥 | $246 |
| 2026-04-28 | 修甲套装 | CV The Nail Shoppe | 印度尼西亚 | $4.0K |