GIB VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gib Việt Nam
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$22.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104927913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYHUD99 |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Xóm Trại, thôn Xuân Quang, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GIB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84988969897 |
| 邮箱 | viettrung.auto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $22.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 14 | $10.1K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | 6 | $5.7K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| TAKASHIMA VIETNAM LTD | 越南 | 6 | $2.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | 2 | $1.1K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
| ACTRO VINA CO LTD | 越南 | 2 | $836 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | 2 | $819 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-05-20 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $572 |
| 2025-05-20 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-05-20 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-19 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-19 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-05-19 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-05-19 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $572 |
| 2025-03-19 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $848 |
| 2025-03-18 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $848 |