Da Hae International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DA HAE INTERNATIONAL
7
进口笔数
18
出口笔数
$3.6K
进口金额
$257.2K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315075506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CASM0W |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà K&M TOWER, Số 33 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DA HAE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | DA HAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84369334861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 660110 | 伞具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $2.1K |
| 中国 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $188.5K |
| 美国 | 8 | $66.2K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Nuribridge Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $601 | 非合成纤维帐篷、其他钛制品 |
| Generlab | 韩国 | 1 | $600 | 其他塑料制品 |
| Godori Shoes | 韩国 | 1 | $600 | 纺织面料鞋 |
| Hyundai Dev | 韩国 | 1 | $258 | 其他塑料建材 |
| IL International | 韩国 | 1 | $44 | 其他头饰 |
| IL International | 中国 | 1 | $21 | 伞具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $130.3K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Morgan Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $58.2K | 纸质办公储物用品 |
| Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $47.5K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他塑纺箱盒 |
| Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
| Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 藤柳家具 | Nuribridge Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-10-21 | 金属框架座椅 | NURIBRIDGE CO LTD | 韩国 | $201 |
| 2025-10-21 | 其他钛制品 | Nuribridge Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-10-21 | 非合成纤维帐篷 | Nuribridge Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2025-10-21 | 木制座椅 | Nuribridge Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2025-10-18 | 其他头饰 | IL INTERNATIONAL | 韩国 | $44 |
| 2025-10-18 | 伞具 | IL INTERNATIONAL | 中国 | $21 |
| 2025-10-17 | 纺织面料鞋 | GODORI SHOES | 韩国 | $600 |
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | GENERLAB | 韩国 | $600 |
| 2025-10-17 | 其他塑料建材 | HYUNDAI DEV | 韩国 | $258 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纸质办公储物用品 | Morgan Global Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 纸质办公储物用品 | Morgan Global Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-02-11 | 纸质办公储物用品 | Morgan Global Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2025-10-22 | 其他塑纺箱盒 | Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 美国 | $6.3K |
| 2025-10-22 | 其他塑纺箱盒 | Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-06-03 | 其他塑纺箱盒 | Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 美国 | $7.4K |
| 2025-06-03 | 其他塑纺箱盒 | QINGDAO SUNNYMAY PACKAGING & TRADING CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2025-02-10 | 纸质办公储物用品 | Morgan Global Co., Ltd. | 韩国 | $20.2K |
| 2024-08-02 | 其他塑纺箱盒 | Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd. | 美国 | $8.2K |
| 2024-07-24 | 其他塑纺箱盒 | QINGDAO SUNNYMAY PACKAGING & TRADING CO LTD | 英国 | $1.4K |