Da Hae International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DA HAE INTERNATIONAL

7
进口笔数
18
出口笔数
$3.6K
进口金额
$257.2K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 5 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 5 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315075506
企查查编码QVN0CASM0W
成立日期2018-05-31
联系地址Tầng 11, Tòa nhà K&M TOWER, Số 33 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DA HAE INTERNATIONAL
企业英文名称DA HAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84369334861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
630629非合成纤维帐篷
640419纺织面料鞋
650699其他头饰
660110伞具
810890其他钛制品
940169木制座椅
940179金属框架座椅

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
481960纸质办公储物用品
441990木制餐具
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$2.1K
中国3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$188.5K
美国8$66.2K
英国1$1.4K
中国台湾1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.中国2$1.4K印刷标签、未印刷标签
Nuribridge Co., Ltd.韩国1$601非合成纤维帐篷、其他钛制品
Generlab韩国1$600其他塑料制品
Godori Shoes韩国1$600纺织面料鞋
Hyundai Dev韩国1$258其他塑料建材
IL International韩国1$44其他头饰
IL International中国1$21伞具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Sung Co., Ltd.韩国4$130.3K棉制毛巾织物、木制餐具
Morgan Global Co., Ltd.韩国4$58.2K纸质办公储物用品
Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.美国6$47.5K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.中国2$18.7K其他塑纺箱盒
Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.英国1$1.4K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋
Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co. Ltd.中国台湾1$1.1K其他塑纺箱盒、40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21藤柳家具Nuribridge Co., Ltd.韩国$200
2025-10-21金属框架座椅NURIBRIDGE CO LTD韩国$201
2025-10-21其他钛制品Nuribridge Co., Ltd.韩国$5
2025-10-21非合成纤维帐篷Nuribridge Co., Ltd.韩国$140
2025-10-21木制座椅Nuribridge Co., Ltd.韩国$55
2025-10-18其他头饰IL INTERNATIONAL韩国$44
2025-10-18伞具IL INTERNATIONAL中国$21
2025-10-17纺织面料鞋GODORI SHOES韩国$600
2025-10-17其他塑料制品GENERLAB韩国$600
2025-10-17其他塑料建材HYUNDAI DEV韩国$258

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纸质办公储物用品Morgan Global Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-04-06纸质办公储物用品Morgan Global Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-02-11纸质办公储物用品Morgan Global Co., Ltd.韩国$19.0K
2025-10-22其他塑纺箱盒Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.美国$6.3K
2025-10-22其他塑纺箱盒Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co. Ltd.中国台湾$1.1K
2025-06-03其他塑纺箱盒Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.美国$7.4K
2025-06-03其他塑纺箱盒QINGDAO SUNNYMAY PACKAGING & TRADING CO LTD美国$3.1K
2025-02-10纸质办公储物用品Morgan Global Co., Ltd.韩国$20.2K
2024-08-02其他塑纺箱盒Qingdao Sunnymay Packaging & Trading Co., Ltd.美国$8.2K
2024-07-24其他塑纺箱盒QINGDAO SUNNYMAY PACKAGING & TRADING CO LTD英国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Da Hae International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →