Nextcom Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXTCOM VINA
5
进口笔数
35
出口笔数
$10.3K
进口金额
$158.8K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XB1GAE |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số E16, Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu 3ha, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXTCOM VINA |
| 企业英文名称 | NEXTCOM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E16, Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu 3ha, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84868571999 |
| 邮箱 | infor@nextcom.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.1K |
| 德国 | 2 | $946 |
| 斯洛伐克 | 1 | $128 |
| 法国 | 1 | $111 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $158.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Pilz South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Xiamen Online Union Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $572 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $60.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 16 | $60.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电气开关 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $694 |
| 2025-11-20 | 单相交流电机 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-09 | 其他测量仪器 | XIAMEN ONLINE UNION AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $637 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $451 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $797 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 法国 | $111 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 德国 | $236 |
| 2024-11-08 | 带接头绝缘电线 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 斯洛伐克 | $128 |
| 2024-11-08 | 60伏以下继电器 | PILZ SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 中国 | $368 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $35 |
| 2026-04-26 | 阀门零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $40 |
| 2026-04-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $654 |
| 2026-04-26 | 液体流量计 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $894 |
| 2026-04-26 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $293 |
| 2026-04-26 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $402 |
| 2026-04-26 | 其他光学测量仪 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $119 |
| 2026-04-26 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.0K |