Tan Kieng Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN KIểNG
344
进口笔数
1
出口笔数
$5.48M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-03-12
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317203908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47K5N7J |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 53 đường số 9, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN KIỂNG |
| 企业英文名称 | TAN KIENG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 đường số 9, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2652 - Sản xuất đồng hồ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02862811633 |
| 邮箱 | luong.phuhoanganhco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 288 | $4.31M |
| 中国台湾 | 18 | $594.8K |
| 泰国 | 23 | $414.2K |
| 韩国 | 12 | $79.8K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $62.2K |
| 日本 | 3 | $13.2K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Industrial Ltd. | 中国 | 69 | $968.9K | 电声扩音机组、音频设备零件 |
| FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 32 | $926.3K | 电声扩音机组、电力控制板 |
| SODA INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 47 | $768.5K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| 115 GO Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $406.3K | 摩托车及配件、防冻制剂 |
| Fudio Technology Ltd. | 中国 | 19 | $366.4K | 通信设备零件、其他电气开关 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $314.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $132.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $121.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $105.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Part Factory | 中国 | 12 | $71.7K | 车身零件、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGCHI INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $3.2K | 车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | FUDIO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 车用照明信号装置 | HONGCHI INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO., LTD | 中国香港 | $3.2K |