G7 Standard Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiêu Chuẩn G7
9
进口笔数
0
出口笔数
$161.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312444219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2X14R4 |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 82, phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIÊU CHUẨN G7 |
| 企业英文名称 | G7 STANDARD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 82, phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84705385686 |
| 邮箱 | diengia@icloud.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $125.4K |
| 日本 | 3 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joytech Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| Ningbo Jiangbei Ruijing Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.3K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Shoka Pharmacy Co., Ltd. | 日本 | 3 | $36.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Shenzhen Finicare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | JOYTECH HEALTHCARE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-23 | 其他医疗器具 | JOYTECH HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | JOYTECH HEALTHCARE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-23 | 其他医疗器具 | JOYTECH HEALTHCARE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-01-10 | 皮肤清洁剂 | SHOKA PHARMACY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-10 | 其他护肤品 | SHOKA PHARMACY CO LTD | 日本 | $5.3K |