Dong Minh Packaging Corp.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Bao Bì Đông Minh
- 邮箱1
56
进口笔数
132
出口笔数
$4.32M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313357985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUGM70M |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Số 63, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ĐÔNG MINH |
| 企业英文名称 | DONG MINH PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837925715 |
| 邮箱 | info@dongminhpackaging.com |
| 传真 | 0837925714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 18 | $1.34M |
| 阿曼 | 11 | $913.8K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $837.3K |
| 菲律宾 | 11 | $772.0K |
| 中国 | 2 | $250.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $108.1K |
| 美国 | 2 | $96.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 73 | $2.81M |
| 西班牙 | 18 | $558.9K |
| 美国 | 19 | $540.3K |
| 中国香港 | 7 | $250.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $161.1K |
| 英国 | 4 | $94.1K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $66.5K |
| 瑞典 | 1 | $19.3K |
| 荷兰 | 1 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.14M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $772.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| JG Summit Olefins Corporation | 菲律宾 | 6 | $390.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| JG Summit Olefins Corporation | 美国 | 5 | $382.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $285.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Gent Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $257.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ITRACO Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $253.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Silstar Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250.1K | 其他橡塑机械、其他硫化橡胶制品 |
| DPL Commodity Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $204.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $96.5K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homerun Asia Pacific Ltd. | 以色列 | 73 | $2.81M | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Ecopak International Ltd. | 西班牙 | 18 | $558.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| A1 Wholesale Bathroom Tissue Paper | 美国 | 11 | $327.3K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 7 | $250.3K | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper | 美国 | 6 | $188.7K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| Swan Lake W.A. Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $131.3K | 聚乙烯袋 |
| Ecopak International Ltd. | 英国 | 3 | $92.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Rivas & Mein S.L. | 尼加拉瓜 | 2 | $66.5K | 聚乙烯袋 |
| Nguyen Hung International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $29.8K | 聚乙烯袋 |
| C&D 168 LLC | 美国 | 2 | $24.4K | 其他塑料包装制品、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $40.1K |
| 2026-03-19 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $113.4K |
| 2026-03-18 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 阿曼 | $43.6K |
| 2026-03-18 | 高密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $56.4K |
| 2025-11-26 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $91.1K |
| 2025-10-30 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $91.1K |
| 2025-10-22 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $44.5K |
| 2025-09-19 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $45.8K |
| 2025-08-12 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $68.7K |
| 2025-07-29 | 低密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $42.4K |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | ECOPAK INTERNATIONAL LTD | 英国 | $31.2K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $38.5K |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $37.2K |
| 2026-03-14 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $38.5K |
| 2026-03-03 | 聚乙烯袋 | ECOPAK INTERNATIONAL LTD | 英国 | $30.5K |
| 2026-02-13 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $36.9K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-01-20 | 聚乙烯袋 | HOMERUN ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $36.9K |
| 2026-01-13 | 聚乙烯袋 | ECOPAK INTERNATIONAL LTD | 英国 | $30.6K |