Dong Minh Packaging Corp.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Bao Bì Đông Minh

56
进口笔数
132
出口笔数
$4.32M
进口金额
$4.50M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
13
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2023-10进口 $153.9K · 2 笔出口 $72.6K · 2 笔2023-11进口 $156.4K · 2 笔出口 $102.1K · 4 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 3 笔2024-02进口 $197.0K · 3 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $117.3K · 4 笔2024-04进口 $175.1K · 2 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-05进口 $149.2K · 3 笔出口 $160.1K · 5 笔2024-06进口 $49.5K · 1 笔出口 $264.4K · 7 笔2024-07进口 $136.1K · 1 笔出口 $119.2K · 3 笔2024-08进口 $294.3K · 3 笔出口 $278.8K · 7 笔2024-09进口 $289.0K · 4 笔出口 $242.8K · 7 笔2024-10进口 $303.3K · 3 笔出口 $182.7K · 5 笔2024-11进口 $231.6K · 2 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-03进口 $165.6K · 2 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-04进口 $94.0K · 1 笔出口 $177.4K · 5 笔2025-05进口 $94.5K · 1 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-06进口 $295.7K · 3 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-07进口 $49.5K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $159.1K · 5 笔2025-10进口 $135.6K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-11进口 $91.1K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2026-03进口 $253.5K · 4 笔出口 $106.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2023-10进口 $153.9K · 2 笔出口 $72.6K · 2 笔2023-11进口 $156.4K · 2 笔出口 $102.1K · 4 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $172.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 3 笔2024-02进口 $197.0K · 3 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $117.3K · 4 笔2024-04进口 $175.1K · 2 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-05进口 $149.2K · 3 笔出口 $160.1K · 5 笔2024-06进口 $49.5K · 1 笔出口 $264.4K · 7 笔2024-07进口 $136.1K · 1 笔出口 $119.2K · 3 笔2024-08进口 $294.3K · 3 笔出口 $278.8K · 7 笔2024-09进口 $289.0K · 4 笔出口 $242.8K · 7 笔2024-10进口 $303.3K · 3 笔出口 $182.7K · 5 笔2024-11进口 $231.6K · 2 笔出口 $71.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2025-03进口 $165.6K · 2 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-04进口 $94.0K · 1 笔出口 $177.4K · 5 笔2025-05进口 $94.5K · 1 笔出口 $77.9K · 2 笔2025-06进口 $295.7K · 3 笔出口 $99.2K · 3 笔2025-07进口 $49.5K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $159.1K · 5 笔2025-10进口 $135.6K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-11进口 $91.1K · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2026-03进口 $253.5K · 4 笔出口 $106.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313357985
企查查编码QVNNUGM70M
成立日期2015-07-20
联系地址Số 63, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ ĐÔNG MINH
企业英文名称DONG MINH PACKAGING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 63, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837925715
邮箱info@dongminhpackaging.com
传真0837925714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392390其他塑料包装制品
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特18$1.34M
阿曼11$913.8K
沙特阿拉伯11$837.3K
菲律宾11$772.0K
中国2$250.1K
卡塔尔1$108.1K
美国2$96.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列73$2.81M
西班牙18$558.9K
美国19$540.3K
中国香港7$250.3K
澳大利亚6$161.1K
英国4$94.1K
尼加拉瓜2$66.5K
瑞典1$19.3K
荷兰1$3.6K
泰国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.14M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡8$772.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
JG Summit Olefins Corporation菲律宾6$390.0K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
JG Summit Olefins Corporation美国5$382.0K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡3$285.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Gent Commodity Pte. Ltd.新加坡3$257.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ITRACO Trading Pte. Ltd.新加坡4$253.9K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Silstar Plastic Machinery Co., Ltd.中国2$250.1K其他橡塑机械、其他硫化橡胶制品
DPL Commodity Singapore Pte. Ltd.新加坡3$204.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡2$96.5K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homerun Asia Pacific Ltd.以色列73$2.81M聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Ecopak International Ltd.西班牙18$558.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
A1 Wholesale Bathroom Tissue Paper美国11$327.3K纤维素卫生纸卷、卫生纸
HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港7$250.3K聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper美国6$188.7K纤维素卫生纸卷、卫生纸
Swan Lake W.A. Pty Ltd澳大利亚5$131.3K聚乙烯袋
Ecopak International Ltd.英国3$92.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Rivas & Mein S.L.尼加拉瓜2$66.5K聚乙烯袋
Nguyen Hung International Co., Ltd.澳大利亚1$29.8K聚乙烯袋
C&D 168 LLC美国2$24.4K其他塑料包装制品、合成机织布

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30低密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$40.1K
2026-03-19低密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$113.4K
2026-03-18高密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD阿曼$43.6K
2026-03-18高密度聚乙烯PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$56.4K
2025-11-26高密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD科威特$91.1K
2025-10-30高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$91.1K
2025-10-22低密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$44.5K
2025-09-19高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$45.8K
2025-08-12高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$68.7K
2025-07-29低密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.沙特阿拉伯$49.5K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$42.4K
2026-04-20聚乙烯袋ECOPAK INTERNATIONAL LTD英国$31.2K
2026-04-13聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$38.5K
2026-03-17聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$37.2K
2026-03-14聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$38.5K
2026-03-03聚乙烯袋ECOPAK INTERNATIONAL LTD英国$30.5K
2026-02-13聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$36.9K
2026-02-12聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$20.0K
2026-01-20聚乙烯袋HOMERUN ASIA PACIFIC LTD中国香港$36.9K
2026-01-13聚乙烯袋ECOPAK INTERNATIONAL LTD英国$30.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Minh Packaging Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →