Ancop Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN KHIêM
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801334798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HS5SY7 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN KHIÊM |
| 企业英文名称 | ANCOP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02203896767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.91M |
| 中国 | 21 | $172.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Phat International, Inc. | 美国 | 22 | $1.91M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $76.5K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Wenzhou Xinda Zip Lock Bag Making Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Guangdong Xinhuida Machinery Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Jiangsu High Hope International Group Sunshine Import & Export Corp. | 中国 | 1 | $13.8K | 8477机器零件 |
| Zhangjiagang City Lianjiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 吹塑机、橡塑挤出机 |
| Lung Meng Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他橡塑机械、电力控制板 |
| Ruian Baihao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
| Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 8477机器零件 |
| LZY Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $504 | 机床零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 8477机器零件 | Ruian Baihao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-05 | 8477机器零件 | Ruian Baihao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $105.2K |
| 2026-02-25 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $105.2K |
| 2026-02-09 | 动力割草机 | An Phat International, Inc. | 美国 | $33.1K |
| 2026-01-17 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $63.1K |
| 2026-01-17 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $42.1K |
| 2026-01-09 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $84.2K |
| 2026-01-09 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $210.4K |
| 2026-01-05 | 高密度聚乙烯 | An Phat International, Inc. | 美国 | $87.1K |