Southland Resources Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOUTHLAND RESOURCES VIETNAM

10
进口笔数
120
出口笔数
$126.0K
进口金额
$22.49M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $850.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.31M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $782.0K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $382.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $702.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $940.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $817.4K · 4 笔2024-12进口 $64.2K · 1 笔出口 $1.96M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $660.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $778.6K · 3 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $734.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 6 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $582.6K · 2 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $852.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $664.0K · 3 笔2026-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $130.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $850.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 6 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.31M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $782.0K · 4 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $382.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 1 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $702.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $940.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $817.4K · 4 笔2024-12进口 $64.2K · 1 笔出口 $1.96M · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $660.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $167.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $778.6K · 3 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $734.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 6 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $582.6K · 2 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $852.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $664.0K · 3 笔2026-04进口 $18.2K · 1 笔出口 $130.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317226246
企查查编码QVNT9GN581
成立日期2022-03-31
联系地址Tầng 12 Victory Tower, 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOUTHLAND RESOURCES VIETNAM
企业英文名称SOUTHLAND RESOURCES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ 17.08, tầng 17, Tòa nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02836204611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$64.2K
马来西亚10$61.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$19.02M
韩国22$2.19M
日本6$385.2K
马来西亚1$328.9K
印度4$175.1K
南非2$172.4K
澳大利亚3$94.3K
阿根廷3$83.3K
美国1$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡1$64.2K技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚10$61.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southland (Qingdao) International Commodities Co., Ltd.中国32$10.16M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Cheng Shin Tire (Xiamen) Co., Ltd.中国20$5.65M技术分类天然橡胶、其他化学制剂
Southland Global Pte. Ltd.新加坡19$1.45M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Marubeni Techno Rubber Corporation中国14$1.26M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Daeheung R&T Co., Ltd.韩国10$1.21M其他车辆零件、技术分类天然橡胶
Zhejiang Jiatai Supply Chain Co., Ltd.中国2$562.8K混合橡胶
Daeheung Sumiriko Rubber Material (Yancheng) Co., Ltd.中国4$265.6K技术分类天然橡胶
Marubeni Techno Rubber Corporation日本4$166.7K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Sundaram Industries Pvt. Ltd.印度3$128.3K其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎
SIMKO S.A.阿根廷2$55.6K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$9.1K
2026-04-14其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$9.1K
2025-12-01其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.3K
2025-11-19其他塑料包装制品Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚$4.0K
2025-11-03其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.3K
2025-09-05其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.3K
2025-08-25其他塑料包装制品Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚$4.0K
2024-12-23丁苯/羧基丁苯橡胶SOHA TRADING PTE LTD中国$64.2K
2024-08-01其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$4.0K
2024-06-13其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.8K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14技术分类天然橡胶CASCADIA RESOURCES INC美国$41.2K
2026-04-08技术分类天然橡胶Marubeni Intex Co., Ltd.日本$89.1K
2026-03-17混合橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$310.8K
2026-03-13技术分类天然橡胶MARUBENI TECHNO RUBBER CORP日本$129.4K
2026-03-12技术分类天然橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$223.8K
2026-01-23混合橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$388.5K
2026-01-17混合橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$388.5K
2025-12-30混合橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$367.5K
2025-12-03技术分类天然橡胶MARUBENI TECHNO RUBBER CORP ORATION中国$117.0K
2025-12-02混合橡胶SOUTHLAND (QINGDAO) INTERNATIONAL COMMODITIES CO LTD中国$367.5K

相关企业 · 同类产品

Southland Resources Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →