Thanh Long Travel & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 皮革鞋靴

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và DU LịCH THANH LONG

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.0K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313683763
企查查编码QVNQ96WSPB
成立日期2016-03-08
联系地址15/28 Đường Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH THANH LONG
企业英文名称THANH LONG TRAVEL AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/28 Đường Đoàn Như Hài, phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话01272733558
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640510皮革鞋靴
640411纺织面料运动鞋
701090玻璃容器
640219其他运动鞋
540761聚酯长丝织物
392690其他塑料制品
830242家具配件
420221皮革手提包
392330塑料容器
420330皮革腰带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.08M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国32$891.9K汽车座椅零件、家具配件
Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd.中国8$190.0K其他塑料制品、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08其他离心泵DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$900
2024-05-08其他针织配件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$78
2024-05-08弹性针织布DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$1.1K
2024-05-08泡沫玻璃制品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$465
2024-05-08聚酯长丝织物DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$3.5K
2024-05-08塑料装饰品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$580
2024-05-08聚酯长丝织物DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$2.2K
2024-05-08贱金属锁具零件DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$484
2024-05-08其他运动鞋DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2024-05-08电壁钟DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$100

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Travel & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →