Thanh Long Travel & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và DU LịCH THANH LONG
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313683763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ96WSPB |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | 15/28 Đường Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TRAVEL AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/28 Đường Đoàn Như Hài, phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 01272733558 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $891.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.0K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他离心泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2024-05-08 | 其他针织配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $78 |
| 2024-05-08 | 弹性针织布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-08 | 泡沫玻璃制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2024-05-08 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-05-08 | 塑料装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2024-05-08 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-08 | 贱金属锁具零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $484 |
| 2024-05-08 | 其他运动鞋 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-08 | 电壁钟 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $100 |