Cam Gia Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩm Gia

76
进口笔数
11
出口笔数
$218.4K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-08
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 4 笔出口 $54 · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 5 笔出口 $54 · 1 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $52 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $56 · 1 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2025-11进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 4 笔出口 $54 · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 5 笔出口 $54 · 1 笔2024-08进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $150 · 1 笔2024-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $52 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $56 · 1 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2025-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2025-11进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.9K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2026-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307812957
企查查编码QVN71CS2HF
成立日期2009-03-25
联系地址2/64 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẨM GIA
企业英文名称CAM GIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/64 Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84908383709
邮箱sales@camgia.com.vn
官网www.camgia.com.vn
传真0838472876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902610液体流量计
851762通信设备
392690其他塑料制品
841410真空泵
902690流量压力检测零件
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件
903180其他测量仪器
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$174.4K
法国11$14.2K
西班牙1$8.2K
德国3$7.0K
美国2$4.2K
捷克3$3.6K
罗马尼亚1$3.2K
英国1$2.5K
中国台湾1$1.0K
毛里求斯1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$650
巴布亚新几内亚6$380

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Phase Electronics Inc.中国18$61.5K液体流量计、分析仪器
Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd.中国2$47.8K气体烟雾分析仪、切片机零件
Shanghai Hogem Technology Co., Ltd.中国8$26.8K分析仪器、液体流量计
Yantai Winmore Trade Co., Ltd.中国6$24.6K分析仪器、液体流量计
AQUALABO法国8$12.0K分析仪器、切片机零件
Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国8$7.5K液体流量计、流量压力检测零件
Pronova Analysetechnik GmbH & Co. KG德国2$6.1K液体气体测量仪、分析仪器
Arkon Flow Systems s.r.o.捷克3$3.6K液体流量计、流量压力检测零件
Aqualabo Services法国3$2.2K分析仪器、光学辐射仪器
Delta Phase Electronics (Beijing) Inc.中国2$250液体气体测量仪、液体流量计

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Phase Electronics (Beijing) Inc.中国5$650分析仪器、液体气体测量仪
AQUALABO巴布亚新几内亚6$380分析仪器

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$180
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$600
2026-04-14分析仪器SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD中国$180

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$100
2025-12-08分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$100
2025-10-21分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$100
2025-08-04分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$100
2025-05-05分析仪器AQUALABO巴布亚新几内亚$56
2025-02-25分析仪器AQUALABO巴布亚新几内亚$52
2024-11-29分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$100
2024-11-29分析仪器DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC中国$50
2024-07-23分析仪器AQUALABO巴布亚新几内亚$54
2024-03-12分析仪器AQUALABO巴布亚新几内亚$54

相关企业 · 同类产品

Cam Gia Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →