Cam Gia Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cẩm Gia
76
进口笔数
11
出口笔数
$218.4K
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-08
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307812957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71CS2HF |
| 成立日期 | 2009-03-25 |
| 联系地址 | 2/64 Ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẨM GIA |
| 企业英文名称 | CAM GIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/64 Ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84908383709 |
| 邮箱 | sales@camgia.com.vn |
| 官网 | www.camgia.com.vn |
| 传真 | 0838472876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $174.4K |
| 法国 | 11 | $14.2K |
| 西班牙 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 3 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $4.2K |
| 捷克 | 3 | $3.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.2K |
| 英国 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
| 毛里求斯 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $650 |
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $380 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 18 | $61.5K | 液体流量计、分析仪器 |
| Wuhan Envirosolutions Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Shanghai Hogem Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.8K | 分析仪器、液体流量计 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.6K | 分析仪器、液体流量计 |
| AQUALABO | 法国 | 8 | $12.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Pronova Analysetechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $6.1K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Arkon Flow Systems s.r.o. | 捷克 | 3 | $3.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Aqualabo Services | 法国 | 3 | $2.2K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 2 | $250 | 液体气体测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 5 | $650 | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| AQUALABO | 巴布亚新几内亚 | 6 | $380 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HOGEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2025-12-08 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2025-10-21 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2025-08-04 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2025-05-05 | 分析仪器 | AQUALABO | 巴布亚新几内亚 | $56 |
| 2025-02-25 | 分析仪器 | AQUALABO | 巴布亚新几内亚 | $52 |
| 2024-11-29 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $100 |
| 2024-11-29 | 分析仪器 | DELTA PHASE ELECTRONICS (BEIJING) INC | 中国 | $50 |
| 2024-07-23 | 分析仪器 | AQUALABO | 巴布亚新几内亚 | $54 |
| 2024-03-12 | 分析仪器 | AQUALABO | 巴布亚新几内亚 | $54 |