SOUTH OCEAN MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Nam Đại Dương
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$40.2K
出口金额
—
最近进口
2024-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304931339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9KYRJQ |
| 成立日期 | 2007-04-25 |
| 联系地址 | 21/4 Đường số 42, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Nam Đại Dương |
| 企业英文名称 | SOUTH OCEAN MECHANICAL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/4 Đường số 42, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán thiết bị - nguyên phụ liệu ngành cơ điện, hàng trang trí nội - ngoại thất (không sản xuất tại trụ sở). Môi giới thương mại. Tư vấn về quản lý doanh nghiệp. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính - kế toán). Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô, hàng khách theo hợp đồng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 37283695 |
| 邮箱 | namdaiduong_co@vnn.vn |
| 传真 | 37283697 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $40.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $40.2K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 非螺纹垫圈 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-04-09 | 传动轴及曲柄 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2024-04-09 | 非螺纹垫圈 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-04-09 | 齿轮及变速器 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-04-09 | 非螺纹垫圈 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-04-09 | 非螺纹垫圈 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $279 |
| 2024-04-09 | 传动轴及曲柄 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2024-04-09 | 传动轴及曲柄 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2024-04-09 | 其他铝制品 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2024-04-09 | 其他钢铁制品 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |