WOOSUNG MOLD VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN WOOSUNG MOLD VIệT NAM
34
进口笔数
84
出口笔数
$890.4K
进口金额
$2.12M
出口金额
2025-06-11
最近进口
2025-12-22
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603357044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1V8KGY3 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Lô số 422, Đường số 13, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN WOOSUNG MOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOOSUNG MOLD VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 422, Đường số 13, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) với các mã HS 8480 (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842513680433 |
| 邮箱 | 088@amnote.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 307.7925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $687.7K |
| 韩国 | 4 | $171.9K |
| 中国台湾 | 3 | $27.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $1.69M |
| 韩国 | 3 | $121.6K |
| 埃及 | 2 | $111.5K |
| 泰国 | 4 | $109.6K |
| 中国 | 4 | $88.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | 18 | $574.4K | 橡塑模具、陶瓷磨轮 |
| TIANJIN WOOSUNG MOLD CO LTD | 中国 | 5 | $110.0K | 橡塑模具 |
| MOCA JAPAN.CO.LTD | 日本 | 1 | $96.0K | 放电加工机床、非数控铣床 |
| Woo Sung Mold Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $88.0K | 金属加工中心 |
| Moca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| KAO FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.0K | 金属加工中心、机床零件 |
| Daehan EDM Co. | 韩国 | 1 | $3.5K | 电力控制板、其他电子IC |
| XIANGYANG ZHONGHAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 非数控刃磨机、其他测量仪器 |
| AFCBUSINESSCULTUREDEVELOPMENTCO | 中国 | 1 | $48 | 非泡沫橡胶密封件、自粘塑料片 |
| SHIYI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 63 | $1.34M | 通信设备零件、电力控制板 |
| KUGIL GLASS CO.,LTD. | 越南 | 2 | $125.0K | 玻璃加工机械、其他功能机器 |
| Moca Mold Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $121.6K | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY YNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 1 | $119.0K | 橡塑模具 |
| SAMSUNG ELECTRONICS EGYPT | 埃及 | 2 | $111.5K | 其他电感器、其他电子IC |
| Moca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $109.6K | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | 2 | $70.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| TIANJIN WOOSUNG MOLD CO LTD | 中国 | 2 | $48.0K | 其他钢铁制品 |
| DONG GUAN WOO SUNG CHIP SCALE MOULD LTD | 中国 | 2 | $40.0K | 其他钢铁制品 |
| CONG TY DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | 2 | $6.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 电力控制板 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-06 | 橡塑模具 | WOO SUNG CHIP SCALE LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-20 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $9.6K |
| 2026-03-05 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $19.2K |
| 2026-03-05 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $6.9K |
| 2025-12-22 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-18 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $27.7K |
| 2025-12-18 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $15.5K |
| 2025-12-18 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 越南 | $5.7K |