I Green Engineering Solution & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT I - GREEN

76
进口笔数
245
出口笔数
$1.41M
进口金额
$11.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 2 笔2024-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $140.6K · 13 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $642.1K · 7 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $815 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $651.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $702.4K · 10 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $87.4K · 8 笔2024-12进口 $239.6K · 3 笔出口 $464.6K · 14 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $186.8K · 7 笔2025-03进口 $236.2K · 10 笔出口 $649.9K · 15 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $416.6K · 15 笔2025-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $411.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 18 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-08进口 $55.1K · 3 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $482.8K · 18 笔2025-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $352.5K · 11 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-12进口 $454.9K · 10 笔出口 $79.7K · 5 笔2026-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $1.24M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 2 笔2026-03进口 $44.4K · 4 笔出口 $1.19M · 14 笔2026-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $1.88M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 2 笔2024-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $140.6K · 13 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $642.1K · 7 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $815 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $651.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $702.4K · 10 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $87.4K · 8 笔2024-12进口 $239.6K · 3 笔出口 $464.6K · 14 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $119.7K · 7 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $186.8K · 7 笔2025-03进口 $236.2K · 10 笔出口 $649.9K · 15 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $416.6K · 15 笔2025-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $411.5K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 18 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-08进口 $55.1K · 3 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $482.8K · 18 笔2025-10进口 $26.6K · 3 笔出口 $352.5K · 11 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-12进口 $454.9K · 10 笔出口 $79.7K · 5 笔2026-01进口 $18.7K · 3 笔出口 $1.24M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 2 笔2026-03进口 $44.4K · 4 笔出口 $1.19M · 14 笔2026-04进口 $78.3K · 3 笔出口 $1.88M · 23 笔

工商档案

企业注册号0107423199
企查查编码QVNBD0K41E
成立日期2016-05-06
联系地址Số 16C, ngách 250/20 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT I - GREEN
企业英文名称I - GREEN ENGINEERING SOLUTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16C, ngách 250/20 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842466608282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
392690其他塑料制品
902610液体流量计
847910工程机械
902680液体气体测量仪
380210活性碳
848180阀门龙头
842121水净化机械
392190非泡沫塑料片
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
841459其他风扇
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.37M
中国台湾4$26.0K
韩国1$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南245$11.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd.中国12$410.8K其他风扇、泵及压缩机零件
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$196.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd.中国3$91.4K活性碳
Wuxi Qijing Machinery Technology Co., Ltd.中国8$83.9K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Xiamen Keheng Plastic Co., Ltd.中国2$61.7K塑料管件、阀门龙头
Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd.中国11$51.4K分析仪器、切片机零件
Hangzhou CKD Imp & Exp Co., Ltd.中国6$50.0K棉絮制品、重型无纺布
FINETEK CO LTD中国台湾4$26.0K液体流量计、其他电气开关
Guangdong Zhaoqing Deton Co., Ltd.中国3$25.7K其他风扇、泵及压缩机零件
Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd.中国2$25.5K其他离心泵、机械密封件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南106$8.26M其他钢铁制品、其他塑料制品
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南17$576.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南21$575.0K阀门龙头、电力控制板
Raidon Technology Co., Ltd.越南22$527.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An越南20$510.1K绝缘电线、阀门龙头
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南20$321.5K其他印刷品、大理石子
Talway Vietnam Co., Ltd.越南6$220.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinacoremax Co., Ltd.越南4$115.3K其他塑料制品、绝缘电线
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南15$41.2K蓄电池零件、其他塑料制品
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南3$1.4K其他塑料制品、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28活性碳SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD中国$3.0K
2026-04-28活性碳SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD中国$18.4K
2026-04-28活性碳SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD中国$18.4K
2026-04-28活性碳SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD中国$3.0K
2026-04-22其他风扇SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-22其他风扇SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD中国$11.6K
2026-04-22其他风扇SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD中国$11.6K
2026-04-22其他风扇SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K
2026-04-16其他塑料制品WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2026-04-16其他塑料制品WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29活性碳AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$58.3K
2026-04-28过滤净化器零件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$9.1K
2026-04-23钢铁管线管TALWAY VIET NAM CO LTD越南$50
2026-04-23不锈钢管件TALWAY VIET NAM CO LTD越南$7
2026-04-23不锈钢无缝管TALWAY VIET NAM CO LTD越南$79
2026-04-23不锈钢无缝管TALWAY VIET NAM CO LTD越南$102
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TALWAY VIET NAM CO LTD越南$26
2026-04-23不锈钢无缝管TALWAY VIET NAM CO LTD越南$375
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TALWAY VIET NAM CO LTD越南$22
2026-04-23不锈钢无缝管TALWAY VIET NAM CO LTD越南$92

相关企业 · 同类产品

I Green Engineering Solution & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →