I Green Engineering Solution & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP Kỹ THUậT I - GREEN
76
进口笔数
245
出口笔数
$1.41M
进口金额
$11.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107423199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD0K41E |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Số 16C, ngách 250/20 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT I - GREEN |
| 企业英文名称 | I - GREEN ENGINEERING SOLUTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16C, ngách 250/20 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842466608282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847910 | 工程机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.37M |
| 中国台湾 | 4 | $26.0K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $11.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dingyu Energy Efficient Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $410.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.4K | 活性碳 |
| Wuxi Qijing Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.9K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Xiamen Keheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hangzhou CKD Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| FINETEK CO LTD | 中国台湾 | 4 | $26.0K | 液体流量计、其他电气开关 |
| Guangdong Zhaoqing Deton Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 其他离心泵、机械密封件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $8.26M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $576.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 21 | $575.0K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $527.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 20 | $510.1K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $321.5K | 其他印刷品、大理石子 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $220.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 4 | $115.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $41.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 活性碳 | SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | SUZHOU CLARKSON CARBON CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | SUZHOU DING YU ENERGY EFFICIENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性碳 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $58.3K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 钢铁管线管 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |