AN THINH TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại An Thịnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100891173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9RD32M |
| 成立日期 | 1999-04-16 |
| 联系地址 | Số 323, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323, phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439782417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $103 |
| 意大利 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 英国 | 2 | $1.4K | 铜绕组线、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 泵及压缩机零件 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 意大利 | $16 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $178 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $59 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $241 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $90 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $48 |
| 2023-08-29 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $210 |
| 2023-04-04 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $77 |
| 2023-04-04 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $77 |
| 2023-04-04 | 自动断路器 | P.A.R. (Insulations & Wires) Ltd. | 匈牙利 | $128 |