MEGA STEEL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 80毫米以上U型钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MEGA STEEL

12
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $302.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $302.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318086023
企查查编码QVNEA25DX0
成立日期2023-10-09
联系地址Số 23 Đường số 2, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MEGA STEEL
企业英文名称MEGA STEEL XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/19 Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84367617519
邮箱megasteel@thepmega.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72163180毫米以上U型钢
721633H型钢≥80mm
722870合金钢型材
720810热轧花纹钢
720838热轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$641.4K
中国5$570.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKAYA & CO., LTD中国香港7$641.4K聚碳酸酯、合金钢棒材
HONORS COMMODITY CO LTD中国3$339.0K低碳矩形钢材、合金钢型材
DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD中国1$203.0K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD新加坡1$28.7K热轧钢卷、热轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1280毫米以上U型钢OKAYA & CO., LTD日本$25.0K
2026-04-1280毫米以上U型钢OKAYA & CO., LTD日本$25.0K
2026-04-12H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$18.0K
2026-04-12H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$18.0K
2026-04-1280毫米以上U型钢OKAYA & CO., LTD日本$12.5K
2026-04-1280毫米以上U型钢OKAYA & CO., LTD日本$12.5K
2026-03-27H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$12.4K
2026-03-27H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$12.3K
2026-03-27H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$29.6K
2026-03-27H型钢≥80mmOKAYA & CO., LTD日本$29.7K

相关企业 · 同类产品

MEGA STEEL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →