MEGA STEEL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 80毫米以上U型钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MEGA STEEL
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318086023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA25DX0 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 23 Đường số 2, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MEGA STEEL |
| 企业英文名称 | MEGA STEEL XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/19 Khu phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84367617519 |
| 邮箱 | megasteel@thepmega.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $641.4K |
| 中国 | 5 | $570.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 7 | $641.4K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | 3 | $339.0K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 1 | $203.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $28.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-12 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-12 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $12.5K |
| 2026-04-12 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $12.5K |
| 2026-03-27 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $12.4K |
| 2026-03-27 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-27 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $29.6K |
| 2026-03-27 | H型钢≥80mm | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $29.7K |