Hong Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Lực
42
进口笔数
406
出口笔数
$251.2K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200946161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCFX3RQ |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | Đầm Cống Kết, tổ dân phố Tân Khê (tại nhà ông Vũ Văn Tước), Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đầm Cống Kết, tổ dân phố Tân Khê (tại nhà ông Vũ Văn Tước), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842258831383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $251.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $1.82M |
| 中国香港 | 65 | $344.2K |
| 法国 | 3 | $63.0K |
| 美国 | 4 | $55.6K |
| TC | 2 | $36.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.1K |
| 阿联酋 | 1 | $21.0K |
| RE | 1 | $12.4K |
| 中国台湾 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holeon Trading Co. | 中国 | 38 | $235.4K | 自粘纸板、打字机色带 |
| Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 自粘塑料卷、打字机色带 |
| 351076a00e53435ed997d3a5b597a27a | 1 | $99 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 97 | $799.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 72 | $369.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| United Well Trading Ltd. | 越南 | 77 | $284.1K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Nice Elite International Ltd. | 27 | $244.8K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 31 | $169.0K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 39 | $122.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Goodway International Holdings Ltd. | 越南 | 30 | $58.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | 8 | $38.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Capital Concord Enterprise Ltd. | 越南 | 9 | $10.2K | 印刷标签、其他纸制品 |
| UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | 10 | $3.2K | 非黑印刷油墨、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 打字机色带 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-03-23 | 塑料涂层织物 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-03-23 | 打字机色带 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-03-23 | 打字机色带 | — | 中国 | $5 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | — | 中国 | $9 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $36 |
出口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 印刷标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $23.6K |
| 2026-04-03 | 非织造标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $47 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非织造标签 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | $197 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 印刷标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $69.5K |
| 2026-03-30 | 机织标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $270 |
| 2026-03-26 | 非织造标签 | UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | $197 |