Hong Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Lực
45
进口笔数
421
出口笔数
$261.8K
进口金额
$2.50M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308078256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S05JU0 |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | 73/6A ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HỒNG LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/6A ấp 22, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907043782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $261.8K |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $1.82M |
| 中国香港 | 80 | $445.0K |
| 法国 | 3 | $63.0K |
| 美国 | 4 | $55.6K |
| TC | 2 | $36.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.1K |
| 阿联酋 | 1 | $21.0K |
| RE | 1 | $12.4K |
| 中国台湾 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holeon Trading Co. | 中国 | 38 | $235.4K | 自粘纸板、打字机色带 |
| Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | 5 | $26.5K | 自粘塑料卷、打字机色带 |
| YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | 1 | $0 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 97 | $799.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 72 | $369.9K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Nice Elite International Ltd. | 33 | $299.4K | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| United Well Trading Ltd. | 越南 | 77 | $284.1K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 31 | $169.0K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 39 | $122.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| UNITED WELL TRADING LIMITED | 中国香港 | 9 | $58.3K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Goodway International Holdings Ltd. | 越南 | 30 | $58.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MEGA STEP HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | 10 | $51.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| UNITED WELL TRADING LTD | 中国香港 | 10 | $3.2K | 非黑印刷油墨、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-05-25 | 打字机色带 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-25 | 其他纸制品 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-05-25 | 打字机色带 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-05-25 | 打字机色带 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd. | 中国 | $152 |
出口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 印刷标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 印刷标签 | NEW SHINE INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | $1 |
| 2026-06-18 | 印刷标签 | NEW SHINE INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | $207 |
| 2026-06-18 | 印刷标签 | NEW SHINE INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | $86 |
| 2026-06-18 | 印刷标签 | NEW SHINE INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | $68 |
| 2026-06-18 | 印刷标签 | NEW SHINE INTERNATIONAL TRADING LIMITED | 中国香港 | $9 |
| 2026-06-15 | 印刷标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | UNITED WELL TRADING LIMITED | 中国香港 | $6.9K |
| 2026-06-10 | 其他纸制品 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-06-05 | 机织标签 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $268 |