Hong Luc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Lực

42
进口笔数
406
出口笔数
$251.2K
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $54.9K · 7 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $66.4K · 14 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $50.6K · 12 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 16 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $133.5K · 15 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $60.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 7 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $100.4K · 14 笔2024-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $75.0K · 11 笔2024-09进口 $24.4K · 3 笔出口 $41.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 12 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $65.4K · 11 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $67.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $57.3K · 12 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $82.3K · 13 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $61.0K · 12 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.9K · 9 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $57.9K · 9 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $18.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 11 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $78.3K · 11 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.5K · 5 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $191.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $54.9K · 7 笔2023-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $66.4K · 14 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $50.6K · 12 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $60.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 16 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $133.5K · 15 笔2024-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $60.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 7 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $100.4K · 14 笔2024-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $75.0K · 11 笔2024-09进口 $24.4K · 3 笔出口 $41.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 12 笔2024-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $27.8K · 6 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $46.0K · 12 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $65.4K · 11 笔2025-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $67.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 11 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $57.3K · 12 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $82.3K · 13 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $61.0K · 12 笔2025-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.9K · 9 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $45.5K · 9 笔2025-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $57.9K · 9 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $18.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 11 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $78.3K · 11 笔2026-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.5K · 5 笔2026-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $191.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200946161
企查查编码QVNYCFX3RQ
成立日期2009-07-10
联系地址Đầm Cống Kết, tổ dân phố Tân Khê (tại nhà ông Vũ Văn Tước), Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG LỰC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đầm Cống Kết, tổ dân phố Tân Khê (tại nhà ông Vũ Văn Tước), Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842258831383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481141自粘纸板
961210打字机色带
482390其他纸制品
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482390其他纸制品
580790非织造标签
691490其他陶瓷制品
580710机织标签
392690其他塑料制品
681599其他石制品
480640上光透明纸
680299其他建筑石料
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$251.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南356$1.82M
中国香港65$344.2K
法国3$63.0K
美国4$55.6K
TC2$36.0K
澳大利亚2$33.1K
阿联酋1$21.0K
RE1$12.4K
中国台湾2$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Holeon Trading Co.中国38$235.4K自粘纸板、打字机色带
Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国4$15.8K自粘塑料卷、打字机色带
351076a00e53435ed997d3a5b597a27a1$99

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nice Elite International Ltd.越南97$799.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南72$369.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
United Well Trading Ltd.越南77$284.1K鞋靴零件、印刷标签
Nice Elite International Ltd.27$244.8K聚合物胶粘剂、加工牛马皮革
Great Ascent Trading Ltd.越南31$169.0K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Million Plan International Ltd.越南39$122.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Goodway International Holdings Ltd.越南30$58.2K鞋靴零件、瓦楞纸箱
MEGA STEP HOLDINGS LTD中国香港8$38.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Capital Concord Enterprise Ltd.越南9$10.2K印刷标签、其他纸制品
UNITED WELL TRADING LTD中国香港10$3.2K非黑印刷油墨、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23打字机色带Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$59
2026-03-23自粘纸板Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$140
2026-03-23自粘纸板Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$52
2026-03-23塑料涂层织物Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$2
2026-03-23自粘纸板Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$80
2026-03-23自粘纸板Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$480
2026-03-23打字机色带Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$6
2026-03-23打字机色带中国$5
2026-03-23自粘纸板中国$9
2026-03-23自粘纸板Holeon Technology Industrial Hong Kong Ltd.中国$36

出口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14印刷标签Nice Elite International Ltd.中国香港$1.3K
2026-04-12其他纸制品MILLION PLAN INTERNATIONAL LTD中国香港$2.2K
2026-04-03印刷标签Nice Elite International Ltd.中国香港$23.6K
2026-04-03非织造标签Nice Elite International Ltd.中国香港$47
2026-04-01印刷标签UNITED WELL TRADING LTD中国香港$1.5K
2026-04-01非织造标签UNITED WELL TRADING LTD中国香港$197
2026-03-31印刷标签MEGA STEP HOLDINGS LTD中国香港$6.7K
2026-03-30印刷标签Nice Elite International Ltd.中国香港$69.5K
2026-03-30机织标签Nice Elite International Ltd.中国香港$270
2026-03-26非织造标签UNITED WELL TRADING LTD中国香港$197

相关企业 · 同类产品

Hong Luc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →