Voxivet Livestock Equipment Services Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị CHăN NUôI VOXIVET
- 邮箱1
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317006794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8VAM63 |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | 60 Đường Số 1, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ CHĂN NUÔI VOXIVET |
| 企业英文名称 | VOXIVET LIVESTOCK EQUIPMENT SERVICES TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường Số 1, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937983530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Jinhe Farming Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $563.0K | 其他纸制品、其他农林机械 |
| Qingzhou North Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.0K | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| QINGDAO TWO WINGS HUSBANDRY CO., LTD | 中国 | 5 | $54.7K | 钢制容器(>300升)、其他农林机械 |
| Qingzhou Bangchi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他家禽机械、其他塑料制品 |
| Qingdao Baichen Husbandry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.2K | 其他家禽机械、其他纸制品 |
| Qingdao Jinyi Livestock Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Shandong Jinrui Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他农林机械、混合机 |
| Shandong Two Wings Farm Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 无缝钢管、钢制容器(>300升) |
| SCS Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料建材、泵及压缩机零件 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | QINGDAO TWO WINGS HUSBANDRY CO., LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | QINGDAO TWO WINGS HUSBANDRY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-08 | 钢制容器(>300升) | QINGDAO TWO WINGS HUSBANDRY CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | QINGDAO TWO WINGS HUSBANDRY CO., LTD | 中国 | $240 |