Le Vi Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM Lê VI
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$225.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801494458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA48SGXD |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 286/8, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM LÊ VI |
| 企业英文名称 | LE VI FOOD IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112/45/55 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901003365 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $185.0K |
| 阿联酋 | 2 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $107.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Wah Lien Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $77.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Vietnamese Green House Fze | 阿联酋 | 1 | $20.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Raha Al Madina Trading | 阿联酋 | 1 | $20.0K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 植物制扫帚 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2024-01-27 | 混合调味料 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $710 |
| 2024-01-27 | 玉米粉 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $899 |
| 2024-01-27 | 植物制扫帚 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-01-27 | 其他谷物粉 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2024-01-27 | 其他食品制剂 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $424 |
| 2024-01-27 | 混合调味料 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-01-27 | 其他食品制剂 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $479 |
| 2024-01-27 | 混合调味料 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2024-01-27 | 酱油 | WAH LIEN TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $857 |