TSF ASIA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSF ASIA
6
进口笔数
3
出口笔数
$13.8K
进口金额
$31.9K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-01-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318043439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD3B4C1 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSF ASIA |
| 企业英文名称 | TSF ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0358275417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.392亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.7K |
| 新西兰 | 1 | $933 |
| 奥地利 | 1 | $720 |
| 澳大利亚 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $31.3K |
| 越南 | 1 | $635 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XINYUAN FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| NINGBO GASTAC GAS SPRING CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 其他升降机械、非木制家具件 |
| The Education Factory | 新西兰 | 1 | $933 | 金属框架座椅 |
| da4a63674bd429213c031f6faad796ee | 1 | $720 | ||
| INTERPARCEL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $405 | 10公斤以下便携电脑、其他印刷品 |
| DONGGUAN JINGBAOMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $42 | 家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $31.3K | 塑料文具、其他钢铁制品 |
| THE SOURCING FACTORY | 越南 | 1 | $635 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 金属框架座椅 | THE EDUCATION FACTORY | 新西兰 | $933 |
| 2025-03-03 | 非木制家具件 | — | 奥地利 | $720 |
| 2024-12-04 | 非木制家具件 | NINGBO GASTAC GAS SPRING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-17 | 其他寝具 | INTERPARCEL PTY LTD | 澳大利亚 | $91 |
| 2024-10-17 | 其他座椅 | INTERPARCEL PTY LTD | 澳大利亚 | $314 |
| 2024-08-06 | 家具配件 | DONGGUAN JINGBAOMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-08-05 | 非木制家具件 | HANGZHOU XINYUAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-05 | 木制家具零件 | HANGZHOU XINYUAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 木制座椅零件 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $411 |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $359 |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $747 |
| 2026-01-22 | 软垫木座椅 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-01-22 | 软垫木座椅 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $411 |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $299 |
| 2026-01-22 | 木制办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $163 |
| 2026-01-22 | 软垫木座椅 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-01-22 | 金属办公家具 | THE SOURCING FACTORY PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |