Coco Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO FURNITURE
28
进口笔数
9
出口笔数
$312.1K
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-20
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313259956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJB5VVU |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 442,tờ bản đồ số 264,KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO FURNITURE |
| 企业英文名称 | COCO FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 442,tờ bản đồ số 264,KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề lắp đặt (ngành nghề số 7, 8, 9) doanh nghiệp không được thực hiện tại trụ sở chính: 20.08 Greenfiel, số 686, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915666618 |
| 邮箱 | cocco8@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $292.0K |
| 越南 | 2 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $87.8K |
| 美国 | 2 | $40.1K |
| 马来西亚 | 3 | $11.5K |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| East Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.2K | 9mm以上MDF板、木材钻孔机 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Himei New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Top One SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 冷轧钢片、重未涂布纸 |
| Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 其他钢铁废料、其他纸废料 |
| Tute Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 塑料/纺织手提包、其他塑料制品 |
| LINYI LIDA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他自动控制仪 |
| Wah Nam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Lucky Star Wood Industry Ltd. | 美国 | 2 | $40.1K | 木制家具零件、其他木制品 |
| Alter Domus (MM2H) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $11.5K | 木制厨房家具、5-9mm中密纤维板 |
| Panasia Kitchen & Bath Products International (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 木制家具零件、木质碎料板 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $646 | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-03-11 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU HIMEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-04 | PVC塑料板材 | SHANGHAI NIDEE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-29 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | JIANGSU HIMEI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-28 | 塑料涂布纸板 | CHANGZHOU YAMING WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 其他自动控制仪 | LINYI LIDA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 卧室木家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $78 |
| 2025-03-20 | 卧室木家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $58 |
| 2025-03-20 | 卧室木家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $248 |
| 2025-03-20 | 其他塑料建材 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2025-03-20 | 其他木家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2025-03-20 | 木制厨房家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $156 |
| 2025-03-20 | 木制办公家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2025-03-20 | 卧室木家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2025-03-20 | 木制厨房家具 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $164 |
| 2025-03-20 | 其他塑料建材 | ALTER DOMUS (MM2H) SDN BHD | 马来西亚 | $36 |