Coco Furniture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCO FURNITURE

32
进口笔数
14
出口笔数
$404.1K
进口金额
$234.0K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2025-12-01
最近出口
16
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2026-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2026-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313259956
企查查编码QVNWJB5VVU
成立日期2015-05-19
联系地址Thửa đất số 442,tờ bản đồ số 264,KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCO FURNITURE
企业英文名称COCO FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 442,tờ bản đồ số 264,KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề lắp đặt (ngành nghề số 7, 8, 9) doanh nghiệp không được thực hiện tại trụ sở chính: 20.08 Greenfiel, số 686, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 25, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84915666618
邮箱cocco8@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
940399非木制家具件
940310金属办公家具
481159塑料涂布纸板
392043PVC塑料板材
441011木质碎料板
830242家具配件
731815钢铁螺钉螺栓
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940139可调转椅
940169木制座椅
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940310金属办公家具
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
4411135-9mm中密纤维板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$358.5K
越南5$45.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$176.0K
美国2$40.1K
马来西亚4$11.5K
泰国1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国5$78.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$66.5K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
East Horizon International Co., Ltd.中国2$61.2K9mm以上MDF板、木材钻孔机
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$28.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南3$25.5K金属办公家具、家具配件
Jiangsu Himei New Material Co., Ltd.中国4$24.9KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南2$20.2K其他钢铁废料、其他纸废料
Top One SCM Co., Ltd.中国1$19.7K冷轧钢片、重未涂布纸
Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国4$18.1K非泡沫塑料片、其他纸制品
Tute Trade (HK) Co., Ltd.中国3$16.6K塑料/纺织手提包、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南4$174.4KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Lucky Star Wood Industry Ltd.美国2$40.1K木制家具零件、其他木制品
ALTER DOMUS (MM2H) SDN.BHD马来西亚3$11.5K木制厨房家具、5-9mm中密纤维板
Panasia Kitchen & Bath Products International (Thailand) Co., Ltd.越南1$6.4K木制家具零件、木质碎料板
Yichang New Materials Co., Ltd.越南2$1.3K其他印刷品、其他泡沫塑料
Hong Viet Furniture Co., Ltd.越南1$325聚酯长丝织物、汽车座椅零件
CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚1$0PVC地板/墙覆盖物、热带成型木材

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01木质碎料板Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd.中国$66.5K
2026-04-27塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$508
2026-04-27塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$508
2026-03-11非泡沫塑料片Jiangsu Himei New Material Co., Ltd.中国$1.9K
2026-02-05塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$3.6K
2026-02-05塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$7.1K
2026-02-04PVC塑料板材SHANGHAI NIDEE IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.3K
2026-01-29塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$3.1K
2026-01-28非泡沫塑料片Jiangsu Himei New Material Co., Ltd.中国$6.3K
2026-01-28塑料涂布纸板Changzhou Yaming Wood Industry Co., Ltd.中国$3.3K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01合成纤维缝纫线Hong Viet Furniture Co., Ltd.越南$325
2025-04-11气体过滤机械CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11卧室木家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11卧室木家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11PVC地板/墙覆盖物CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11卧室木家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11热带成型木材CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11卧室木家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11卧室木家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0
2025-04-11木制厨房家具CHUANG PI FENG C/O ROSELIND MOEY马来西亚$0

相关企业 · 同类产品

Coco Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →