Dae Ju Industry Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 金属钩环

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE JU INDUSTRY VINA

102
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $354.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $277.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $267.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $354.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $277.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $360.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $267.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $92.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601060977
企查查编码QVN0AB4FPX
成立日期2021-05-11
联系地址Cụm Công nghiệp Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE JU INDUSTRY VINA
企业英文名称DAE JU INDUSTRY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84976326288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830810金属钩环
760612铝合金板材
760692铝合金板材
760691铝板/片/带
760711铝箔
721049镀锌钢板
830890贱金属扣件
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
722592镀锌合金钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$4.87M
韩国1$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd.中国52$2.39M金属钩环、铝板/片
Dongguan Mingxiang Import & Export Co., Ltd.中国17$951.5K铝合金板材、塑料涂层织物
Fai Ming Tat Asia Ltd.中国18$705.2K金属钩环、镀锌合金钢板
Dongguan Brimetal Technology Co., Ltd.中国4$373.8K铝合金板材、冷轧钢片
Qingdao Yuansheng Hardware Products Co., Ltd.中国4$166.6K金属钩环
BRIGHT (HONG KONG) NEW MATERIALS Co., Ltd.中国3$121.3K镀锡钢带、铝合金板材
Guangdong Yali New Material Co., Ltd.中国1$98.4K铝板/片/带、铝板/片
Bright One Asia Ltd.中国1$55.7K镀锡钢带、铝合金板材
Beomu Corp. Corporation韩国1$5.5K焊接用焊剂、其他化学制剂
Qingzhou Luhong Packaging Technology Co., Ltd.中国1$50铝箔

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12金属钩环QINGDAO YUANSHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$52.7K
2026-02-09金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$29.4K
2026-02-09金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$20.4K
2026-01-24金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$12.7K
2026-01-24金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$45.5K
2026-01-24金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$730
2026-01-05金属钩环FAI MING TAT ASIA LTD中国$1.1K
2026-01-05金属钩环FAI MING TAT ASIA LTD中国$48.3K
2025-12-19金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$47.8K
2025-12-19金属钩环SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD中国$47.8K

相关企业 · 同类产品

Dae Ju Industry Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →