Dae Ju Industry Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE JU INDUSTRY VINA
102
进口笔数
0
出口笔数
$4.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601060977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AB4FPX |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE JU INDUSTRY VINA |
| 企业英文名称 | DAE JU INDUSTRY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đồng Lạng, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84976326288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760711 | 铝箔 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $4.87M |
| 韩国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Brimetal Materials Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.39M | 金属钩环、铝板/片 |
| Dongguan Mingxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $951.5K | 铝合金板材、塑料涂层织物 |
| Fai Ming Tat Asia Ltd. | 中国 | 18 | $705.2K | 金属钩环、镀锌合金钢板 |
| Dongguan Brimetal Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $373.8K | 铝合金板材、冷轧钢片 |
| Qingdao Yuansheng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.6K | 金属钩环 |
| BRIGHT (HONG KONG) NEW MATERIALS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.3K | 镀锡钢带、铝合金板材 |
| Guangdong Yali New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.4K | 铝板/片/带、铝板/片 |
| Bright One Asia Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 镀锡钢带、铝合金板材 |
| Beomu Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $5.5K | 焊接用焊剂、其他化学制剂 |
| Qingzhou Luhong Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 金属钩环 | QINGDAO YUANSHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-01-24 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-24 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-01-24 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-01-05 | 金属钩环 | FAI MING TAT ASIA LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 金属钩环 | FAI MING TAT ASIA LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-12-19 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-12-19 | 金属钩环 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.8K |