Tochi Trading & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, THươNG MạI Và XâY DựNG TOCHI
3
进口笔数
0
出口笔数
$135.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108536646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3V1CQF |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 39/35, Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOCHI |
| 企业英文名称 | TOCHI TRADING AND CONSTRUCTION, INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 39/35, Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84983743009 |
| 邮箱 | ketoantochi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $107.9K |
| 中国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $107.9K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 土方机械零件、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $634 |
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $634 |
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2024-11-26 | 自推进起重机 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2024-11-15 | 自推进起重机 | R & B Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 自推进起重机 | R & B ENGINEERING CO LTD | 日本 | $74.9K |
| 2023-06-23 | 土方机械零件 | Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |