VENNEER BACH VIET WOOD IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ VENNEER BáCH VIệT
11
进口笔数
1
出口笔数
$132.6K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2024-05-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317473319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MWFKDP |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | 92 Hà Duy Phiên, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ VENNEER BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | VENNEER BACH VIET WOOD IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 Hà Duy Phiên, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84854366449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $132.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $66.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | 5 | $69.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $59.3K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| DONGGUAN YUFENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $3.7K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $66.4K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 粗PVC棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-08 | 粗PVC棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $649 |
| 2025-09-08 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-08 | 粗PVC棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-21 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-06-13 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-13 | 粗PVC棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-06-13 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $938 |
| 2024-06-13 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-22 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-28 | 其他木制细木工品 | GANZHOU ANN HUASHENG FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.7K |