SK Plastic Service & Trading Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ nhựa SK
648
进口笔数
0
出口笔数
$19.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900597237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND49B11H |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Hướng Đạo, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHỰA SK |
| 企业英文名称 | SK PLASTIC SERVICE AND TRADING, PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84353835588 |
| 邮箱 | sonpham1829@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 760719 | 铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 648 | $19.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Kaijie New Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 301 | $5.36M | PVC泡沫板、其他塑料建材 |
| Zhejiang Mingdao New Materials Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.01M | 铝箔、铝合金板材 |
| Shanghai Dingsen Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.98M | 铝箔、铝板/片 |
| Linyi Jinhua Color Coating Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.74M | 铝箔、铝合金板材 |
| Hubei Zhenghai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.43M | PVC泡沫板、PVC塑料板材 |
| Shandong Yineng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.16M | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $947.8K | 电热水器、非电热水器 |
| Xianning Jishi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 50 | $803.0K | PVC泡沫板 |
| Shandong Biaolang New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $554.2K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 15 | $283.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-28 | 铝板/片 | ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | HUBEI KAIJIE NEW ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | PVC泡沫板 | HUBEI KAIJIE NEW ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.4K |