Viet Phap Steel Corrugated Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TôN THéP VIệT PHáP

51
进口笔数
149
出口笔数
$9.31M
进口金额
$81.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-02
最近出口
7
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 1 笔2023-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $418.4K · 1 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $951.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 11 笔2024-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.20M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.60M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 8 笔2024-07进口 $44.2K · 2 笔出口 $8.67M · 10 笔2024-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $3.07M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 3 笔2024-10进口 $2.42M · 2 笔出口 $4.06M · 4 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $395.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 7 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $4.19M · 9 笔2025-04进口 $151.3K · 2 笔出口 $4.58M · 6 笔2025-05进口 $545.0K · 1 笔出口 $919.6K · 3 笔2025-06进口 $109.1K · 1 笔出口 $626.6K · 2 笔2025-07进口 $592.1K · 3 笔出口 $619.5K · 2 笔2025-08进口 $2.11M · 3 笔出口 $3.32M · 5 笔2025-09进口 $1.10M · 7 笔出口 $298.9K · 1 笔2025-10进口 $909.9K · 4 笔出口 $290.1K · 1 笔2025-11进口 $169.4K · 6 笔出口 $1.10M · 3 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.31M · 5 笔2026-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $624.0K · 5 笔2026-02进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.8K · 1 笔出口 $3.21M · 6 笔2026-04进口 $393.0K · 5 笔出口 $78.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $518.0K · 1 笔2023-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $418.4K · 1 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $951.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 11 笔2024-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $2.20M · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.60M · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.32M · 8 笔2024-07进口 $44.2K · 2 笔出口 $8.67M · 10 笔2024-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $3.07M · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 3 笔2024-10进口 $2.42M · 2 笔出口 $4.06M · 4 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $395.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.50M · 7 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $4.19M · 9 笔2025-04进口 $151.3K · 2 笔出口 $4.58M · 6 笔2025-05进口 $545.0K · 1 笔出口 $919.6K · 3 笔2025-06进口 $109.1K · 1 笔出口 $626.6K · 2 笔2025-07进口 $592.1K · 3 笔出口 $619.5K · 2 笔2025-08进口 $2.11M · 3 笔出口 $3.32M · 5 笔2025-09进口 $1.10M · 7 笔出口 $298.9K · 1 笔2025-10进口 $909.9K · 4 笔出口 $290.1K · 1 笔2025-11进口 $169.4K · 6 笔出口 $1.10M · 3 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $1.31M · 5 笔2026-01进口 $61.5K · 2 笔出口 $624.0K · 5 笔2026-02进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.8K · 1 笔出口 $3.21M · 6 笔2026-04进口 $393.0K · 5 笔出口 $78.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107675502
企查查编码QVN7Q35U81
成立日期2016-12-21
联系地址Số 9 ngõ 850 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP VIỆT PHÁP
企业英文名称VIET PHAP STEEL CORRUGATED JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN3-01, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84986983355
邮箱tonthepvietphap@gmail.com
官网www.vietphapsteel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
720839热轧钢卷
848210滚珠轴承
853710电力控制板
340399其他润滑剂
680430手工磨刀石
731822非螺纹垫圈
847990功能机器零件
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
721061镀铝锌钢板
721049镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$8.83M
日本2$472.8K
德国1$614

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙31$31.49M
意大利32$25.30M
波兰42$12.91M
俄罗斯10$2.92M
马绍尔群岛3$2.55M
乌克兰12$2.29M
葡萄牙6$1.20M
拉脱维亚5$1.20M
印度尼西亚3$480.5K
罗马尼亚2$395.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FISCO Technology Co., Ltd.中国13$4.55M其他钢铁制品、300升以上塑料容器
Ostra Industrial Group Co., Ltd.中国2$2.42M热轧钢卷、涂层钢板
Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd.中国25$1.42M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Marubeni Itochu Steel Inc.日本2$472.8K热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Hangzhou Vancen International Trade Co., Ltd.中国9$240.5K其他钢铁制品、功能机器零件
Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd.1$191.3K滚珠轴承
Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd.加拿大1$19.5K滚珠轴承、离合器联轴器

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ostra Industrial Group Co., Ltd.中国66$56.56M涂层钢板、镀铝锌钢板
Kamasteel LLC俄罗斯10$2.92M涂层钢板、镀锌钢板
Armadius Steel Ltd.波兰5$2.71M涂层钢板
OSTRA INDUSTRIAL GROUP CO., LTD马绍尔群岛3$2.55M涂层钢板、镀锌钢板
ED MAR LLC波兰4$1.47M涂层钢板
Arsenal Centr Ltd波兰4$1.42M涂层钢板、镀铝锌钢板
Jigang Supply Chain (Jinan) Co., Ltd.波兰8$1.23M涂层钢板
SIA KRONUS拉脱维亚5$1.20M镀锌钢板、镀铝锌钢板
Ltd Liability Co Td Korsyka波兰5$1.10M镀铝锌钢板
AV Metal Group LLC乌克兰5$735.8K热轧钢板、工字钢

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$364
2026-04-29其他钢铁管件HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$357
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$330
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$412
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$330
2026-04-29其他工业用纺织品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$18
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$364
2026-04-29其他钢铁管件HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$357
2026-04-29工业用滤布HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$880
2026-04-29其他钢铁制品HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD中国$354

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$21.5K
2026-04-02涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$22.4K
2026-04-02镀锌钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$16.2K
2026-04-02镀锌钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$18.1K
2026-03-25涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$74.8K
2026-03-25涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$71.2K
2026-03-25涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$11.7K
2026-03-25涂层钢板KAMASTEEL LLC俄罗斯$39.1K
2026-03-17涂层钢板LTD LIABILITY CO "PROMSTIL CO"乌克兰$20.5K
2026-03-17涂层钢板LTD LIABILITY CO "PROMSTIL CO"乌克兰$41.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Phap Steel Corrugated Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →