Viet Phap Steel Corrugated Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TôN THéP VIệT PHáP
51
进口笔数
149
出口笔数
$9.31M
进口金额
$81.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-02
最近出口
7
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107675502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q35U81 |
| 成立日期 | 2016-12-21 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 850 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP STEEL CORRUGATED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3-01, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình Vũ (Khu 1), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986983355 |
| 邮箱 | tonthepvietphap@gmail.com |
| 官网 | www.vietphapsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $8.83M |
| 日本 | 2 | $472.8K |
| 德国 | 1 | $614 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 31 | $31.49M |
| 意大利 | 32 | $25.30M |
| 波兰 | 42 | $12.91M |
| 俄罗斯 | 10 | $2.92M |
| 马绍尔群岛 | 3 | $2.55M |
| 乌克兰 | 12 | $2.29M |
| 葡萄牙 | 6 | $1.20M |
| 拉脱维亚 | 5 | $1.20M |
| 印度尼西亚 | 3 | $480.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $395.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FISCO Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $4.55M | 其他钢铁制品、300升以上塑料容器 |
| Ostra Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.42M | 热轧钢卷、涂层钢板 |
| Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.42M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Marubeni Itochu Steel Inc. | 日本 | 2 | $472.8K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| Hangzhou Vancen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $240.5K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd. | 1 | $191.3K | 滚珠轴承 | |
| Hangzhou Ostra Steel Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.5K | 滚珠轴承、离合器联轴器 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ostra Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 66 | $56.56M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Kamasteel LLC | 俄罗斯 | 10 | $2.92M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Armadius Steel Ltd. | 波兰 | 5 | $2.71M | 涂层钢板 |
| OSTRA INDUSTRIAL GROUP CO., LTD | 马绍尔群岛 | 3 | $2.55M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| ED MAR LLC | 波兰 | 4 | $1.47M | 涂层钢板 |
| Arsenal Centr Ltd | 波兰 | 4 | $1.42M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Jigang Supply Chain (Jinan) Co., Ltd. | 波兰 | 8 | $1.23M | 涂层钢板 |
| SIA KRONUS | 拉脱维亚 | 5 | $1.20M | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Ltd Liability Co Td Korsyka | 波兰 | 5 | $1.10M | 镀铝锌钢板 |
| AV Metal Group LLC | 乌克兰 | 5 | $735.8K | 热轧钢板、工字钢 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-29 | 工业用滤布 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU OSTRA STEEL CO LTD | 中国 | $354 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2026-04-02 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $22.4K |
| 2026-04-02 | 镀锌钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 镀锌钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $18.1K |
| 2026-03-25 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $74.8K |
| 2026-03-25 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $71.2K |
| 2026-03-25 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $11.7K |
| 2026-03-25 | 涂层钢板 | KAMASTEEL LLC | 俄罗斯 | $39.1K |
| 2026-03-17 | 涂层钢板 | LTD LIABILITY CO "PROMSTIL CO" | 乌克兰 | $20.5K |
| 2026-03-17 | 涂层钢板 | LTD LIABILITY CO "PROMSTIL CO" | 乌克兰 | $41.4K |