Ngoc Dam Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Đàm
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401612352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNFTA2H |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Quyền, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC ĐÀM |
| 企业英文名称 | NGOC DAM TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Nguyễn Thị Cận, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905457309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820210 | 手锯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $584.8K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $311.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Dengda Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.6K | 陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 机床零件、测量仪器 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Fate Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 自攻螺钉、非螺纹垫圈 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 贱金属挂锁 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-07 | 其他数学仪器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-07 | 其他数学仪器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-07 | 其他数学仪器 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-07 | 手锯 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-24 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-24 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-06-24 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-18 | 胶粘填料 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |