Hoang Phan Commercial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hoàng Phan
0
进口笔数
126
出口笔数
$0
进口金额
$79.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500470624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7ENR2E |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | TDP Đông Phú 2, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG PHAN |
| 企业英文名称 | HOANG PHAN COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Đông Phú 2, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02113696884 |
| 邮箱 | info@hoangphan.com.vn |
| 官网 | www.hoangphan.com.vn |
| 传真 | 02113696883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 280421 | 氩气 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $79.98M |
| 中国 | 1 | $24 |
| 韩国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $74.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 29 | $5.44M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 40 | $423.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $52.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH VINA UNION-MST: | 越南 | 1 | $4.4K | 塑料管、其他硫化橡胶制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH VINA UNION-MST: | 1 | $378 | 棉絮制品 | |
| CONG TY TNHH UJU VINA-MST | 越南 | 1 | $271 | 塑纺容器、组合测量仪器 |
| ISCVINA Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他金属锁、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 螺纹钢制管件 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | VINA UNION CO LTD | 越南 | $6 |