Daemac Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEMAC TECH VIệT NAM
11
进口笔数
5
出口笔数
$55.5K
进口金额
$73.8K
出口金额
2024-05-16
最近进口
2024-07-01
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84GCW34 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEMAC TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAEMAC TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84942250588 |
| 邮箱 | hienanh1404@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.3K |
| 日本 | 7 | $15.5K |
| 德国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $58.4K |
| 越南 | 3 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fasford Technology Co., Ltd. | 日本 | 7 | $23.2K | 8486机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Bain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Shenzhen Smart Laser Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 激光机床、机床零件 |
| Shenzhen JPT Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 机床零件、非二极管激光器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fasford Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $58.4K | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 塑料管 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-05-16 | 带接头绝缘电线 | Fasford Technology Co., Ltd. | 德国 | $4.0K |
| 2024-05-16 | 塑料管 | Fasford Technology Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-05-16 | 贱金属帽架 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $87 |
| 2024-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-05-16 | 非泡沫橡胶密封件 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-05-16 | 其他塑料制品 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-05-16 | 其他测量仪器 | Fasford Technology Co., Ltd. | 德国 | $3.8K |
| 2024-05-16 | 其他塑料制品 | Fasford Technology Co., Ltd. | 日本 | $223 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 小功率交流电机 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $566 |
| 2024-07-01 | 37.5瓦以下电机 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $330 |
| 2024-07-01 | 其他钢铁制品 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $955 |
| 2024-07-01 | 750瓦以下直流电机 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $159 |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2024-07-01 | 带接头绝缘电线 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $114 |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $731 |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $232 |
| 2024-07-01 | 其他橡胶带 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $9 |
| 2024-07-01 | 750瓦以下直流电机 | FASFORD TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $196 |