Viet Duc Wood Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Gỗ VIệT ĐứC
10
进口笔数
0
出口笔数
$288.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315072343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUCA807 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 18/36 Tân Chánh Hiệp 17, Tổ 6, Khu Phố 9, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY GỖ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC WOOD MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/36 Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906562928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $288.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Three One Three Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.0K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Qingdao Century Hongshuo Numerical Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.6K | 木工机床、其他木工机床 |
| Qingdao Three One Three Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $34.2K | 木工机床 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 非木制家具件、家具配件 |
| Qingdao Century Hongshuo Numerical Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 木工机床 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-30 | 木材锯床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-23 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-12-18 | 木工机床 | QINGDAO CENTURY HONGSHUO NUMBERICAL CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-15 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-15 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-11-11 | 木材锯床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-11-11 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-10-10 | 木工机床 | QINGDAO THREE ONE THREE MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-08-08 | 木工机床 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |