Hoa Hung Phu Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Hòa Hưng Phú
78
进口笔数
135
出口笔数
$980.5K
进口金额
$358.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101635905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51BUD2B |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Phan Đăng Lưu, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÒA HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA HUNG PHU CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02436981276 |
| 邮箱 | cuonghoahungphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $711.8K |
| 中国台湾 | 17 | $244.1K |
| 泰国 | 1 | $17.3K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $358.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $219.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Jiaozuo Bunge Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $213.2K | 其他化学制剂、阀门龙头 |
| WLB Chem Ltd. | 中国 | 9 | $130.7K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $126.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.7K | 固体烧碱、车身零件 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.3K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| 3be6a18d4217a38fc43f9ea703f14db7 | 1 | $17.3K | ||
| Meizhou Union Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 55 | $248.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $49.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 31 | $22.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $8.6K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | JIAOZUO BUNGE TRADE CO., LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-01-31 | 其他化学制剂 | WLB CHEM LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-30 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-24 | 其他化学制剂 | JIAOZUO BUNGE TRADE CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-18 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-11-21 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $27.7K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氯甲烷 | IPN VINA CO LTD | — | $320 |
| 2026-04-20 | 硫酸 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-20 | 烧碱溶液 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-20 | 硫酸 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-20 | 烧碱溶液 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 烧碱溶液 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $804 |
| 2026-04-16 | 烧碱溶液 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-16 | 烧碱溶液 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $804 |