Hoa Hung Phu Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Hòa Hưng Phú
83
进口笔数
141
出口笔数
$1.07M
进口金额
$381.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101635905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51BUD2B |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Phan Đăng Lưu, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÒA HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HOA HUNG PHU CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Phan Đăng Lưu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02436981276 |
| 邮箱 | cuonghoahungphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $802.6K |
| 中国台湾 | 17 | $244.1K |
| 泰国 | 1 | $17.3K |
| 韩国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $380.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Bunge Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $234.8K | 其他化学制剂、阀门龙头 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $232.6K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| WLB CHEM LIMITED | 中国香港 | 11 | $176.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $126.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.7K | 固体烧碱、其他电视摄像机 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.8K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Cen Tech Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $17.3K | 固体烧碱、碳酸钾 |
| Meizhou Union Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 55 | $248.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 27 | $71.1K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 31 | $22.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $9.2K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 固体烧碱 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-29 | 固体烧碱 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-26 | 固体烧碱 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-11 | 其他化学制剂 | Jiaozuo Bunge Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $12.3K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | WLB CHEM LIMITED | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 烧碱溶液 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $388 |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $252 |
| 2026-06-25 | 硫酸 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $136 |
| 2026-06-25 | 盐酸 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $54 |
| 2026-06-25 | 磷酸类 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $783 |
| 2026-06-25 | 乙酸 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $63 |
| 2026-06-25 | 固体烧碱 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $581 |
| 2026-06-18 | 高纯锌 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-15 | 高纯锌 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-20 | 二氯甲烷 | IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | $640 |