Highlands Honeybee Travel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH ONG MậT TâY NGUYêN
2
进口笔数
113
出口笔数
$268.1K
进口金额
$6.80M
出口金额
2025-09-09
最近进口
2026-06-17
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001625326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SDMHYW |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Số 568 Võ Văn Kiệt, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH ONG MẬT TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HIGHLANDS HONEYBEE TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 568 Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84914093298 |
| 邮箱 | dulichsuoiong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $268.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 47 | $3.38M |
| 越南 | 29 | $1.93M |
| 美国 | 23 | $623.9K |
| 阿联酋 | 2 | $286.2K |
| 德国 | 5 | $269.7K |
| 波兰 | 3 | $181.2K |
| 韩国 | 2 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highlands Honeybee Travel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138.6K | 天然蜂蜜 |
| Famille Michaud Apiculteurs | 越南 | 1 | $129.5K | 天然蜂蜜 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famille Michaud Apiculteurs | 法国 | 47 | $3.38M | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Sweet Holdings LLC | 美国 | 5 | $499.0K | 天然蜂蜜 |
| Honey Solutions | 越南 | 8 | $457.9K | 天然蜂蜜 |
| Maes Honey International S.à r.l. | 越南 | 3 | $449.2K | 天然蜂蜜 |
| Famille Michaud Apiculteurs | 越南 | 4 | $264.3K | 天然蜂蜜 |
| Norevo GmbH | 德国 | 6 | $235.6K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Huzar Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $181.2K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Tuchel & Sohn GmbH | 德国 | 3 | $179.7K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Free Ze Bee SAS | 越南 | 5 | $135.7K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 越南 | $32.5K |
| 2025-09-09 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 越南 | $32.0K |
| 2025-09-09 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 越南 | $32.5K |
| 2025-09-09 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 越南 | $32.5K |
| 2023-02-10 | 天然蜂蜜 | HIGHLANDS HONEYBEE TRAVEL CO LTD | 越南 | $138.6K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |
| 2026-06-11 | 天然蜂蜜 | HONEY HOLDING 1,LTD | 美国 | $0 |