TK VIET NAM TECHNOLOGY TECHNIQUE JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ TK VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$39.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108252450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN161FSJJ |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 29, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TK VIET NAM TECHNOLOGY TECHNIQUE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 29, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84915532475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $39.1K | 机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $268 |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $249 |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $24.3K |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-03-04 | 机械零件 | Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $512 |