Truong Bien Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液压压力机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP TRườNG BIệN
4
进口笔数
0
出口笔数
$622.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500206806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FYSBG0 |
| 成立日期 | 2000-10-24 |
| 联系地址 | Khu CN Đồng Văn, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TRƯỜNG BIỆN |
| 企业英文名称 | TRUONG BIEN STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN Đồng Văn, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán và chế biến than mỏ - Mua bán hóa chất phục vụ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp theo quy định hiện hành của Nhà nước - Xây dựng công trình giao thông, cầu đường bộ - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi - Xây dựng công trình xử lý môi trường - Xây dựng công trình đường dây điện đến 110KV, trạm biến áp đến 250.000KVA - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn - Mua bán ô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Mua bán và sản xuất đồ gỗ nội thất các loại - Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến theo quy định hiện hành của Nhà nước - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện và thiết bị điện gia dụng - Thu gom và xử lý chất thải rắn độc hại và không độc hại - Mua bán, chế biến các mặt hàng nông sản, thực phẩm - Mua bán hàng hóa tổng hợp trong siêu thị - Sản xuất và mua bán khí công nghiệp và vỏ chứa kí công nghiệp: Khí Oxy, Nitơ, Argon, CO2, đất đèn và các khí phục vụ công nghiệp theo quy định hiện hành của Nhà nước - Sản xuất và mua bán khí Oxy dùng trong y tế - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Mua bán máy móc và thiết bị lò nhiệt - Cho thuê xe ô tô, thiết bị, máy móc ngành xây dựng, ngành điện, thiết bị lò nhiệt (ngắn hạn) - Mua bán, sản xuất và tái chế nhựa các loại - Mua bán sắt, thép, tôn tấm thành phẩm - Mua bán vật liệu chịu lửa phuc vụ cho việc sản xuất thép, sản xuất công nghiệp - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02113857529 |
| 传真 | 02113851249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846261 | 液压压力机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $622.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $483.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $139.4K | 皮带输送机、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液压压力机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $158.9K |
| 2026-04-07 | 液压压力机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $158.9K |
| 2026-01-05 | 混合机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-18 | 液压压力机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139.4K |
| 2025-09-30 | 液压压力机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $139.3K |