Gia Thy Construction Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 手工工具套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GIA THY
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302999130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNB9MN2 |
| 成立日期 | 2003-07-28 |
| 联系地址 | Số 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIA THY |
| 企业英文名称 | GIA THY INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838458305 |
| 邮箱 | info@giathyco.com |
| 官网 | www.giathyco.com |
| 传真 | 38458305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Titan Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 升降机、360度挖掘机 |
| Guangdong Water Crown Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | LED光伏照明装置、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 360度挖掘机 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-30 | 360度挖掘机 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-30 | 360度挖掘机 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-30 | 土方机械零件 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-06-30 | 机械零件 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-06-30 | 土方机械零件 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-06-30 | 土方机械零件 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-06-30 | 机械零件 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-06-30 | 手工工具套装 | Weihai Titan Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-06-30 | 非油罐挂车 | WEIHAI TITAN HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $742 |