Duong Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DươNG VIệT
23
进口笔数
2
出口笔数
$100.5K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-11-14
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314286374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E0TKTE |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | 107/8/22 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | DUONG VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/8/22 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84911993566 |
| 邮箱 | nhon.duongviet@gmail.com |
| 官网 | www.duongvietco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $95.4K |
| 马来西亚 | 1 | $4.6K |
| 意大利 | 1 | $584 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jie Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $77.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| 8cea434309dbb35a5186a271deb76fc5 | 1 | $8.4K | ||
| Rotor B.V. | 荷兰 | 2 | $5.8K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Jingjiang Orlan Machinery & Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Guangdong Starshine Drive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 1 | $584 | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Jiangsu Huaqing Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $545 | 长毛绒针织布、染色合成针织布 |
| Germana Tianjin International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $191 | 电动机及零件、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $87 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $70 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $135 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $135 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $87 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | MOTIVE S.R.L. | 意大利 | $70 |
| 2026-03-24 | 齿轮及变速器 | GUANGDONG STARSHINE DRIVE CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-24 | 齿轮及变速器 | GUANGDONG STARSHINE DRIVE CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-24 | 齿轮及变速器 | GUANGDONG STARSHINE DRIVE CO., LTD | 中国 | $207 |
| 2026-03-24 | 齿轮及变速器 | GUANGDONG STARSHINE DRIVE CO., LTD | 中国 | $208 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 焊接钢网 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2023-11-14 | 聚酯油漆 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2023-11-14 | 冷成型钢型材 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2023-11-14 | 冷成型钢型材 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-11-14 | 镀锌钢带 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2023-11-14 | 焊接材料 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2023-11-14 | 非办公金属家具 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-14 | 镀锌钢带 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-08-23 | 喷砂机 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2023-08-23 | 1kg以下胶粘剂 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |