ABC Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ABC SPORT
175
进口笔数
0
出口笔数
$8.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316165103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ERVJYP |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 8, đường Mỹ Phú 2B, Khu Mỹ Phú 2-S10, Khu phố 6, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABC SPORT |
| 企业英文名称 | ABC SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường Mỹ Phú 2B, Khu Mỹ Phú 2-S10, Khu phố 26, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02866819360 |
| 邮箱 | phapchedongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 950691 | 体育器材 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $8.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.75M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.58M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.18M | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $733.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $493.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Yongkang Bokang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $420.4K | 体育器材、传动部件 |
| Zhejiang Lingpao Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $276.5K | 体育器材、电力控制板 |
| Hebei Zhaofa Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $205.5K | 医用家具、残疾人用车 |
| Novalion Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.1K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Shanxi Yeekang Fitness Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $186.9K | 体育器材、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-11-25 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2025-11-17 | 体育器材 | SHANXI YEEKANG FITNESS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-17 | 体育器材 | SHANXI YEEKANG FITNESS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-11-17 | 传动部件 | SHANXI YEEKANG FITNESS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-17 | 体育器材 | SHANXI YEEKANG FITNESS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-11-13 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-11-13 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2025-11-13 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2025-11-13 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $0 |