NAM HUNG AUTOMATION TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG NAM HưNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY0MB6F |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Hợp Thịnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG NAM HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84985476736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | 3 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 5 | $3.5K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| HANBO ENC CO LTD | 越南 | 1 | $977 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $562 | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-04 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $526 |
| 2024-12-04 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-04 | 其他铝制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-09-25 | 其他机器刀具 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $676 |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $41 |
| 2024-07-30 | 非办公金属家具 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $977 |
| 2024-02-29 | 其他机器刀具 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $680 |
| 2023-11-28 | 其他钢铁制品 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $41 |
| 2023-11-28 | 其他机器刀具 | COASIA CM VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $684 |