APEC LOG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH APEC LOG
1
进口笔数
308
出口笔数
$3.5K
进口金额
$17.88M
出口金额
2024-04-01
最近进口
2024-04-16
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317939536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJG88W6 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APEC LOG |
| 企业英文名称 | APEC LOG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84384791712 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $15.28M |
| 中国 | 42 | $2.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他保藏蔬菜、其他香蕉 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jianrong Jiaye Trade Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.09M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.27M | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Hunan Maiyouhui Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.97M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.35M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.34M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $765.9K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yuantuo Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 越南 | 12 | $697.4K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Qitai Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $575.0K | 鲜榴莲 |
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $96.7K | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $3.5K |
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $2.5K |
| 2024-04-11 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $7.5K |
| 2024-04-07 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $5.7K |
| 2024-04-03 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $7.7K |
| 2024-04-03 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $3.5K |
| 2024-04-02 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $12.0K |
| 2024-03-24 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $3.5K |
| 2024-03-21 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $4.1K |
| 2024-03-17 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $3.4K |
| 2024-03-14 | 其他保藏蔬菜 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO.,LTD. | 越南 | $2.9K |