Nam Thanh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Nam Thanh Sơn
27
进口笔数
0
出口笔数
$34.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310273409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T6XA3E |
| 成立日期 | 2010-08-24 |
| 联系地址 | 116/3Y Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM THANH SƠN |
| 企业英文名称 | Nam Thanh Son company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/4 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918471313 |
| 邮箱 | info@namthanhson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 20 | $34.49M |
| 秘鲁 | 2 | $142.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $94.7K |
| 荷兰 | 2 | $66.5K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cdae5a142f9e35fd84436ae74aa460f1 | 14 | $34.29M | ||
| 8b0768fc0713bcf07502d27f9694e06b | 6 | $198.5K | ||
| Oceano Seafood S.A. | 秘鲁 | 2 | $142.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Richey Fishing Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $94.7K | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| A. van de Groep en Zonen B.V. | 荷兰 | 2 | $66.5K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Nowaco A | 爱沙尼亚 | 1 | $31.9K | 冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $19.9K |
| 2026-03-16 | 冷冻鱼杂碎 | DOCKSIDE LTD | 英国 | $6.4K |