Onviz Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ONVIZ VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$385.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109526023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6UT0PG |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Số 33 Liền kề 9, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ONVIZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONVIZ VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 129, Đường Tôn Thất Tùng, Khu An Thịnh, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84983456877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $385.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $294.3K | 其他寝具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-20 | 其他电视摄像机 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-05-17 | 固态存储设备 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $37.2K |