Khai Duong Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI DươNG FURNITURE
11
进口笔数
264
出口笔数
$22.8K
进口金额
$3.97M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-08-11
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603947156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWQ3P1N |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu phố Tân cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI DƯƠNG FURNITURE |
| 企业英文名称 | KHAI DUONG FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84971566767 |
| 邮箱 | khaiduongfurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $21.1K |
| 美国 | 3 | $1.2K |
| 中国 | 5 | $318 |
| 越南 | 3 | $166 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 241 | $3.62M |
| 韩国 | 12 | $183.7K |
| 中国台湾 | 7 | $133.2K |
| 西班牙 | 2 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takola Parawood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.1K | 其他热带木材 |
| ASCOT ENTERPRISES | 美国 | 1 | $1.1K | 聚酯混纺布 |
| MECO Corp. | 中国 | 2 | $197 | PVC涂层织物、非办公金属家具 |
| MECO CORP | 美国 | 2 | $150 | 木制座椅、金属框架座椅 |
| MECO Corp. | 越南 | 2 | $121 | 软垫木座椅、其他木家具 |
| RETURNS DEPT | 中国 | 1 | $90 | 雪尼尔织物、PVC涂层织物 |
| Ngoc Minh Chau Commercial Production & Investment Corporation | 越南 | 1 | $45 | 非电动固体燃料器具、木制座椅 |
| MECO | 中国 | 1 | $25 | 雪尼尔织物 |
| MECO Corp. | 中国 | 1 | $6 | 金属框架座椅、塑料家用制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECO CORP | 美国 | 171 | $3.60M | 木制座椅、钢铁制非电器零件 |
| MECO CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $133.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| ENTRA Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $108.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Furnilux Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $75.1K | 木制办公家具、木制座椅 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 7 | $21.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 木制座椅 | MECO CORP | 美国 | $70 |
| 2025-07-15 | 聚酯混纺布 | ASCOT ENTERPRISES | 美国 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 木制座椅 | Ngoc Minh Chau Commercial Production & Investment Corporation | 越南 | $45 |
| 2025-07-03 | 聚氯乙烯涂层布 | MECO CORP | 中国 | $86 |
| 2025-05-22 | 聚氯乙烯涂层布 | MECO CORP | 中国 | $21 |
| 2025-05-22 | 聚氯乙烯涂层布 | MECO CORP | 中国 | $90 |
| 2025-04-12 | 塑料涂层织物 | RETURNS DEPT | 中国 | $90 |
| 2025-03-24 | 雪尼尔织物 | MECO | 中国 | $25 |
| 2025-02-28 | 软垫木座椅 | MECO Corp. | 越南 | $93 |
| 2025-02-28 | 其他寝具 | MECO Corp. | 越南 | $8 |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 木制座椅 | SPREETAIL | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 木制座椅 | ASCOT ENTERPRISES INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 木制座椅 | MECO CORPORATION | 美国 | $0 |