TOI VIET NAM CONSTRUCTION & TRADING EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Xây Dựng Tôi Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313138510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T5KKKQ |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÔI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOI VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/4G Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84939462268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 8 | $43.8K | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-06-20 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-05-07 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $593 |
| 2025-05-07 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $654 |
| 2025-05-07 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-07 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-13 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-06-13 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-13 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-02 | 铝制结构体及部件 | SHANDONG JINCHENG BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $198 |