Yi-Da Vietnam International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YI-DA VIệT NAM

134
进口笔数
1
出口笔数
$2.02M
进口金额
$53.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $292.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $79.9K · 5 笔出口 $53.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $292.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $79.9K · 5 笔出口 $53.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316061626
企查查编码QVNW1UKSX5
成立日期2019-12-11
联系地址Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YI-DA VIỆT NAM
企业英文名称YI-DA VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390690其他丙烯酸聚合物
391190其他多硫化物
290539其他无环二元醇
340239其他阴离子表面活性剂
340242非离子表面活性剂
340249其他有机表面活性剂
290532丙二醇
980000980000
290949其他醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
390950聚氨酯
391190其他多硫化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.88M
印度10$70.7K
马来西亚14$39.6K
韩国6$27.3K
中国台湾4$395

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
圣文森特和格林纳丁斯1$53.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central Union International Inc.中国34$949.5K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC.塞舌尔21$759.3K其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂
Bright Honor International Inc.中国4$67.5K零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$33.7K其他聚醚、其他异氰酸酯
Galaxy Surfactants Ltd.印度7$22.7K其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物
Yi Da Chemicals Co., Ltd.中国6$13.3K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Sampler Item Management Service (Yantai)中国6$861聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国12$423聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国5$110聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD马来西亚6$42脂肪醇、饱和一元醇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRAL UNION INTERNATIONAL INC.,圣文森特和格林纳丁斯1$53.8K聚氨酯、其他多硫化物

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28丙二醇BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC.中国$25.8K
2026-07-15聚氨酯YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$4
2026-07-15聚氨酯YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$8
2026-07-15其他丙烯酸聚合物YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$11
2026-07-15其他丙烯酸聚合物YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$8
2026-07-15聚氨酯YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$4
2026-07-15其他丙烯酸聚合物YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$8
2026-07-09其他丙烯酸聚合物YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$1
2026-07-09其他丙烯酸聚合物YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$1
2026-07-09非离子表面活性剂YANTAI UTC INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD中国$3

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯CENTRAL UNION INTERNATIONAL INC.,圣文森特和格林纳丁斯$40.3K
2026-07-31其他多硫化物CENTRAL UNION INTERNATIONAL INC.,圣文森特和格林纳丁斯$13.5K

相关企业 · 同类产品

Yi-Da Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →