Yi-Da Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế YI-DA VIệT NAM
110
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316061626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1UKSX5 |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YI-DA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YI-DA VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290532 | 丙二醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.51M |
| 印度 | 10 | $70.7K |
| 马来西亚 | 11 | $39.6K |
| 韩国 | 5 | $7.6K |
| 中国台湾 | 4 | $395 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Union International Inc. | 中国 | 34 | $949.5K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 塞舌尔 | 9 | $370.7K | 其他阴离子表面活性剂、聚氨酯 |
| Bright Honor International Inc. | 中国 | 4 | $67.5K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Bright Honor International Inc | 印度 | 3 | $48.0K | 其他维生素 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $33.7K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Galaxy Surfactants Ltd. | 印度 | 7 | $22.7K | 其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Yi Da Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他聚醚 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 6 | $861 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $290 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他无环二元醇 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-14 | 其他无环二元醇 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $39.6K |
| 2026-04-14 | 丙二醇 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-14 | 丙二醇 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-04-01 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-03-16 | 聚氨酯 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-16 | 其他多硫化物 | BRIGHT HONOR INTERNATIONAL INC. | 中国 | $4.5K |