CHT LAB TECHNOLOGY DEVELOPMENT & RESEARCH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ CHT - LAB
3
进口笔数
0
出口笔数
$313
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109963746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TNMDNF |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 40 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHTLAB |
| 企业英文名称 | CHT - LAB TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND RESEARCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 40 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84568640882 |
| 邮箱 | info@chtlab.io |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $313 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $125 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| SWESS TRADING LTD | 中国 | 1 | $116 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $72 | 处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | FUTURE DIGITAL ENERGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | SWESS TRADING LTD | 中国 | $116 |
| 2024-12-09 | 通信设备 | JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-12-09 | 通信设备 | JIBANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-11-11 | 处理器及控制器 | SHENZHEN HUASHANWEIHAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6 |