HT Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HT METAL

30
进口笔数
157
出口笔数
$661.1K
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $94.1K · 3 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $161.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 10 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $222.3K · 10 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $91.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 16 笔2024-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $275.9K · 12 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $332.1K · 15 笔2024-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $138.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $113.2K · 6 笔2025-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $118.3K · 6 笔2025-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔2025-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $66.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $68.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $94.1K · 3 笔2023-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $161.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 10 笔2024-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $222.3K · 10 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $91.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 16 笔2024-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $275.9K · 12 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $332.1K · 15 笔2024-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-07进口 $41.9K · 2 笔出口 $138.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $113.2K · 6 笔2025-09进口 $93.8K · 1 笔出口 $118.3K · 6 笔2025-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $88.3K · 4 笔2025-11进口 $19.7K · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔2025-12进口 $20.4K · 1 笔出口 $66.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.7K · 2 笔出口 $68.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702913214
企查查编码QVN67D2AFE
成立日期2020-09-18
联系地址HT 03(số 6) khu 1A Midori park, đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HT METAL
企业英文名称HT METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55, Đường số 41, Khu phố Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84373601713
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830520金属订书钉
731700钢铁钉及U形钉
732620钢铁丝制品
844314卷筒凸版印刷机

出口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
441520木托盘
721790其他钢丝
481910瓦楞纸箱
731700钢铁钉及U形钉
846219金属热成型机
841480其他气泵
842240包装机械
842790非自走式叉车
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$661.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨151$3.54M
中国香港4$58.6K
墨西哥2$20.8K
越南1$640

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Hengtuo Metal Products Co., Ltd.中国30$661.1K金属订书钉、钢铁钉及U形钉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongde New Material Co., Ltd.越南105$2.47M未涂层钢线、其他钢丝
Glorious Building Material (Cambodia) Co., Ltd.越南46$1.07M未涂层钢线、大理石子
Hengtuo Metal Products Co., Ltd.越南6$79.4K镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$3.1K
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$3.8K
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$3.5K
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$4.1K
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$2.6K
2026-03-31金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$4.5K
2026-03-19金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$1.8K
2026-03-19金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$3.8K
2026-03-19金属订书钉TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$1.7K
2026-03-19钢铁丝制品TIANJIN HENGTUO METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$2.1K

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.6K
2026-04-19瓦楞纸箱GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-03-27未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.3K
2026-03-18未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.3K
2026-03-17木托盘GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$945
2026-03-17未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.5K
2026-01-09木托盘GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$700
2026-01-09未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$21.3K
2025-12-13未涂层钢线GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$20.8K
2025-12-13木托盘GLORIOUS BUILDING MATERIAL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$700

相关企业 · 同类产品

HT Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →