Tam Son Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Tam Sơn
24
进口笔数
0
出口笔数
$576.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106439012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34CEQ8G |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Số 11, Tổ 12, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ TAM SƠN |
| 企业英文名称 | TAM SON EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Tổ 52, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936114181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $576.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $404.7K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.6K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 其他寝具、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 绝缘电线 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-11 | 1kVA以下变压器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $814 |
| 2026-06-11 | 液压气压阀门 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-06-11 | 液压气压阀门 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-06-11 | 自动断路器 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-04-29 | 铜垫圈 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-04-29 | 功能机器零件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-04-29 | 钻探机械零件 | Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |