Tam Son Equipment Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 LED照明装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Tam Sơn

23
进口笔数
0
出口笔数
$564.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106439012
企查查编码QVN34CEQ8G
成立日期2014-01-16
联系地址Số 11, Tổ 12, Phường Đồng Quang, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ TAM SƠN
企业英文名称TAM SON EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Tổ 52, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84936114181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
853620自动断路器
853650其他电气开关
8431108425机械零件
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
848120液压气压阀门
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$564.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国14$404.7K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国7$147.6K婴儿车、玩具模型
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$12.6K其他寝具、针织床品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜垫圈GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$23
2026-04-29功能机器零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$505
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$96
2026-04-29机械密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$69
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$157
2026-04-29钻探机械零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-29液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-29阀门零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$631
2026-04-29钢铁螺钉螺栓GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$26
2026-04-29液体过滤机械GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$153

相关企业 · 同类产品

Tam Son Equipment Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →