MINKOREA TRAINING SERVICES & INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐàO TạO Và HợP TáC QUốC Tế MINKOREA

3
进口笔数
5
出口笔数
$37.1K
进口金额
$4.7K
出口金额
2023-06-13
最近进口
2023-01-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0108697523
企查查编码QVN1D8DFQC
成立日期2019-04-12
联系地址Sàn thương mại OF-06, Nhà R4 - Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐÀO TẠO VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ MINKOREA
企业英文名称MINKOREA TRAINING SERVICES AND INTERNATIONAL COOPERATION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sàn thương mại OF-06, Nhà R4 - Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话0983844878
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830710钢铁软管
831130金属焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$37.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Dannjin Co., Ltd.韩国1$27.1K其他护肤品、其他食品制剂
RAPARAY CO.韩国1$7.3K其他护肤品、其他医疗器具
Hanscos Co., Ltd.韩国1$2.8K其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南3$4.0K音频设备零件、其他塑料制品
DONGSAN PRECISION VINA CO LTD越南2$664其他塑料包装制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-13其他食品制剂International Dannjin Co., Ltd.韩国$27.1K
2023-05-16其他护肤品Hanscos Co., Ltd.韩国$2.8K
2023-04-03其他护肤品RAPARAY CO.韩国$4.0K
2023-04-03其他护肤品RAPARAY CO.韩国$3.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-27钢铁螺钉螺栓BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$46
2023-01-27其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.2K
2023-01-27钢铁螺钉螺栓BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$27
2023-01-27钢铁螺钉螺栓BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$11
2023-01-27金属焊条BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$54
2023-01-27钢铁螺钉螺栓BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$29
2023-01-27钢铁螺钉螺栓BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$83
2023-01-27钢铁软管BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$199
2023-01-18钢铁软管BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$199
2023-01-18金属焊条BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$54

相关企业 · 同类产品

MINKOREA TRAINING SERVICES & INTERNATIONAL COOPERATION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →