Thien Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIêN HOA
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318185264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WGQ8BV |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | C4/14B, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIÊN HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4/14B, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0934009192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 钢铁弹簧、钢制弹簧片 |
| Zhejiang Hangjia Special Spring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $912 | 其他钢弹簧、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢弹簧 | Zhejiang Hangjia Special Spring Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-01-27 | 其他钢弹簧 | Zhejiang Hangjia Special Spring Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $870 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $441 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2024-02-20 | 其他钢弹簧 | Tangshan Hengguang Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |