TOUA TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOUA TECH
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001209876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF0Q2GT |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số 23, Đường Phan Đình Thông, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOUA TECH |
| 企业英文名称 | TOUA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, Đường Phan Đình Thông, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902400018 |
| 邮箱 | lannhu1801@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $1.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Touakousan Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.79M | 300升以上塑料容器、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $744 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $670 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料管材 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $52.6K |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 300升以上塑料容器 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $27.5K |
| 2026-03-10 | 其他塑料管材 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | TOUAKOUSAN CO LTD | 日本 | $29.5K |